FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs Borussia Dortmund, 23h30 ngày 03/12
Bayer Leverkusen
-1 0.98
+1 0.88
2.5 1.15
u 0.60
1.58
4.25
4.25
-0.25 0.98
+0.25 0.35
1.5 1.45
u 0.30
Bundesliga » 1
KQBD Bayer Leverkusen vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayer Leverkusen vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayer Leverkusen vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs Borussia Dortmund
0 - 1 Julian Ryerson Kiến tạo: Niclas Fullkrug
Antonios PapadopoulosRa sân: Nico Schlotterbeck
Ra sân: Jonas Hofmann
Karim AdeyemiRa sân: Jamie Bynoe-Gittens
Mats Hummels
Ra sân: Exequiel Palacios
Thomas MeunierRa sân: Marco Reus
Marius Wolf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 5.85 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 49 | 6.36 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 23 | 5.9 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 5 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 2 | 46 | 6.72 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 45 | 6.04 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 27 | 5.93 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 18 | 6.3 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 30 | 6.11 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 39 | 6.34 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.84 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.58 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.55 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.87 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 24 | 6.69 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 24 | 7.69 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 19 | 6.83 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

