FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt, 20h30 ngày 08/04
Bayer Leverkusen
-0.5 0.88
+0.5 0.98
2.75 0.88
u 0.92
1.88
3.35
3.60
-0.25 0.88
+0.25 0.85
1.25 1.10
u 0.70
Bundesliga » 1
KQBD Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt
Kiến tạo: Florian Wirtz
Kiến tạo: Florian Wirtz
Mario Gotze
Rafael Santos Borre Maury
Ansgar KnauffRa sân: Aurelio Buta
Ansgar Knauff
Daichi KamadaRa sân: Rafael Santos Borre Maury
Lucas Silva Melo,TutaRa sân: Makoto HASEBE
Eric Junior Dina EbimbeRa sân: Sebastian Rode
Ra sân: Amine Adli
Ra sân: Jeremie Frimpong
2 - 1 Djibril Sow Kiến tạo: Philipp Max
Ra sân: Florian Wirtz
Lucas AlarioRa sân: Mario Gotze
Ra sân: Piero Hincapie
Eric Junior Dina Ebimbe
Kristijan Jakic
Kiến tạo: Daley Sinkgraven
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS Eintracht Frankfurt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 38 | 6.36 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 55 | 6.97 | |
| 9 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.96 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 2 | 65 | 6.76 | |
| 22 | Daley Sinkgraven | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.81 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 68 | 7.12 | |
| 24 | Timothy Fosu-Mensah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 5 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 12 | 6.22 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh trái | 3 | 3 | 4 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 52 | 8.54 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 67 | 6.72 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 54 | 6.7 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 6 | 4 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 38 | 8.45 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 6.92 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 60 | 6.85 | |
| 27 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 45 | 8.09 |
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Makoto HASEBE | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 0 | 82 | 5.71 | |
| 17 | Sebastian Rode | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 6 | 0 | 60 | 6.13 | |
| 21 | Lucas Alario | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.03 | |
| 32 | Philipp Max | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 7 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 21 | 5.73 | |
| 15 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 8 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 0 | 67 | 6.99 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 2 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 73 | 90.12% | 0 | 1 | 86 | 5.86 | |
| 6 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 91 | 83 | 91.21% | 1 | 2 | 102 | 6.31 | |
| 9 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 2 | 43 | 6.38 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6.14 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 31 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

