FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt, 01h30 ngày 13/09
Bayer Leverkusen 2
-0.25 1.02
+0.25 0.86
2.5 0.53
u 1.40
2.10
2.80
3.70
-0.25 1.02
+0.25 0.70
1.25 0.90
u 0.90
2.6
3.5
2.5
Bundesliga » 1
KQBD Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt
Nathaniel BrownRa sân: Rasmus Nissen Kristensen
Ra sân: Exequiel Palacios
2 - 1 Can Yilmaz Uzun

Ra sân: Malik Tillman
Michy BatshuayiRa sân: Oscar Hojlund
Can Yilmaz Uzun
Ra sân: Patrik Schick
Ra sân: Nathan Tella
Sepe Elye WahiRa sân: Jonathan Michael Burkardt
Ansgar KnauffRa sân: Jean Negoce
Mahmoud DahoudRa sân: Can Yilmaz Uzun

Arthur Theate
Sepe Elye Wahi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS Eintracht Frankfurt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 22 | 4.77 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 1 | 42 | 6.27 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 53 | 9.51 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 7 | 27 | 7.45 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 1 | 55 | 6.83 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.44 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 65 | 7.04 | |
| 23 | Nathan Tella | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 35 | 7.53 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 6 | 43 | 7.11 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 3 | 24 | 6.59 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 5.07 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 3 | 48 | 7.17 | |
| 16 | Axel Tape-Kobrissa | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.49 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 |
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 53 | 5.95 | |
| 30 | Michy Batshuayi | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.8 | |
| 18 | Mahmoud Dahoud | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.83 | |
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 44 | 5.96 | |
| 4 | Robin Koch | Defender | 1 | 0 | 3 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 4 | 89 | 6.59 | |
| 20 | Ritsu Doan | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 7 | 2 | 55 | 6.76 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.83 | |
| 9 | Jonathan Michael Burkardt | Forward | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 17 | 6.02 | |
| 3 | Arthur Theate | Defender | 1 | 0 | 1 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 0 | 102 | 5.69 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Defender | 1 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 1 | 92 | 5.82 | |
| 17 | Sepe Elye Wahi | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 8 | Fares Chaibi | Forward | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 1 | 51 | 6.06 | |
| 19 | Jean Negoce | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 7 | 0 | 44 | 6.81 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 2 | 0 | 55 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

