FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs FSV Mainz 05, 02h30 ngày 15/01
Bayer Leverkusen
-1.25 0.98
+1.25 0.90
2.75 0.76
u 1.04
1.38
6.00
4.70
-0.75 0.98
+0.75 0.64
1 0.55
u 1.25
Bundesliga » 1
KQBD Bayer Leverkusen vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs FSV Mainz 05, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayer Leverkusen vs FSV Mainz 05, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayer Leverkusen vs FSV Mainz 05 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs FSV Mainz 05
Armindo SiebRa sân: Jonathan Michael Burkardt
Armindo Sieb
Stefan Bell
Ra sân: Patrik Schick
Hong Hyun SeokRa sân: Lee Jae Sung
Nelson WeiperRa sân: Armindo Sieb
Anthony Caci
Maxim LeitschRa sân: Stefan Bell
Silvan WidmerRa sân: Phillipp Mwene
Ra sân: Florian Wirtz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS FSV Mainz 05
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 111 | 103 | 92.79% | 1 | 0 | 120 | 7.6 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 3 | 60 | 55 | 91.67% | 4 | 0 | 78 | 8.2 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 18 | 6.4 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 5 | 1 | 98 | 7.4 | |
| 23 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 85 | 7.1 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 0 | 88 | 7.8 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 89 | 84 | 94.38% | 0 | 2 | 95 | 7.2 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 3 | 58 | 7.9 | |
| 17 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 36 | 7.6 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 93 | 86 | 92.47% | 1 | 1 | 107 | 7.2 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 5 | 2 | 3 | 67 | 53 | 79.1% | 3 | 1 | 97 | 7.7 |
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 41 | 7.8 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 39 | 8.1 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 25 | 7 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 36 | 6 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 45 | 7.4 | |
| 19 | Anthony Caci | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 14 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

