FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs Hacken, 23h45 ngày 21/09
Bayer Leverkusen
-2.75 0.80
+2.75 0.90
4.25 0.90
u 0.70
1.08
16.00
7.20
-1.25 0.80
+1.25 0.80
1.75 0.72
u 0.88
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Bayer Leverkusen vs Hacken hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Hacken, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayer Leverkusen vs Hacken, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayer Leverkusen vs Hacken hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs Hacken
Kiến tạo: Victor Boniface
Kiến tạo: Granit Xhaka
Ra sân: Nathan Tella
Kiến tạo: Amine Adli
Kiến tạo: Florian Wirtz
Ra sân: Victor Boniface
Momodou SonkoRa sân: Edward Chilufya
Pontus DahboRa sân: Amane Romeo
Srdjan HrsticRa sân: Simon Gustafson
Ra sân: Edmond Tapsoba
Ra sân: Florian Wirtz
Johan HammarRa sân: Aiham Ousou
Tomas TotlandRa sân: Simon Sandberg
Ra sân: Granit Xhaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS Hacken
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs Hacken
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 35 | 35 | 100% | 0 | 0 | 38 | 7.42 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 26 | 6.48 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 39 | 7.05 | |
| 2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.39 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 19 | Nathan Tella | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 19 | 6.77 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 7.17 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 7.89 | |
| 17 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 29 | 7.4 |
Hacken
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Even Hovland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 13 | Simon Sandberg | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 5.69 | |
| 14 | Simon Gustafson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 5.97 | |
| 18 | Mikkel Rygaard Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 24 | Amor Layouni | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.84 | |
| 17 | Edward Chilufya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 26 | Peter Abrahamsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 12 | Valgeir Lunddal Fridriksson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.63 | |
| 4 | Aiham Ousou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 5.81 | |
| 27 | Amane Romeo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

