FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs Heidenheimer, 21h30 ngày 23/11
Bayer Leverkusen
-2 0.87
+2 1.01
2.5 0.40
u 1.75
1.20
8.25
6.50
-0.75 0.87
+0.75 0.98
1.25 0.83
u 1.03
Bundesliga » 1
KQBD Bayer Leverkusen vs Heidenheimer hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Heidenheimer, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayer Leverkusen vs Heidenheimer, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayer Leverkusen vs Heidenheimer hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs Heidenheimer
0 - 1 Niklas Dorsch Kiến tạo: Marvin Pieringer
0 - 2 Mathias Honsak Kiến tạo: Niklas Dorsch
Paul WannerRa sân: Marvin Pieringer
Kiến tạo: Granit Xhaka
Kiến tạo: Exequiel Palacios
Ra sân: Jeremie Frimpong
Kiến tạo: Florian Wirtz
Leo ScienzaRa sân: Niklas Dorsch
Sirlord ContehRa sân: Adrian Beck
Mikkel Kaufmann SorensenRa sân: Mathias Honsak
Ra sân: Aleix Garcia Serrano
Kiến tạo: Arthur Augusto de Matos Soares
Ra sân: Exequiel Palacios
Ra sân: Florian Wirtz
Kiến tạo: Nathan Tella
Luca KerberRa sân: Lennard Maloney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS Heidenheimer
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs Heidenheimer
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 5 | 123 | 114 | 92.68% | 0 | 1 | 130 | 8.74 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.22 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 142 | 134 | 94.37% | 0 | 1 | 147 | 6.38 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 7 | 0 | 88 | 7.04 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 4 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 3 | 58 | 9.79 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 75 | 65 | 86.67% | 4 | 1 | 83 | 6.66 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 73 | 68 | 93.15% | 1 | 0 | 85 | 8.29 | |
| 11 | Martin Terrier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 112 | 109 | 97.32% | 0 | 2 | 121 | 6.56 | |
| 19 | Nathan Tella | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 1 | 44 | 7.11 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 3 | 0 | 41 | 5.93 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 114 | 108 | 94.74% | 2 | 3 | 123 | 5.9 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 88 | 70 | 79.55% | 2 | 0 | 107 | 8.27 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.84 |
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 41 | 5.68 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 38 | 6.01 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 7.51 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 41 | 6.04 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 44 | 6.48 | |
| 39 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 7.51 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.81 | |
| 33 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 43 | 6.38 | |
| 29 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 33 | 5.6 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 7.44 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 6 | 1 | 33 | 5.81 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 10 | Paul Wanner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 5.68 | |
| 8 | Leo Scienza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

