FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs Heidenheimer, 21h30 ngày 08/11
Bayer Leverkusen
-1.25 0.83
+1.25 1.05
2.5 0.44
u 1.50
1.33
6.90
4.80
-0.5 0.83
+0.5 0.98
1.25 0.85
u 0.95
1.8
6.5
2.63
Bundesliga » 1
KQBD Bayer Leverkusen vs Heidenheimer hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Heidenheimer, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayer Leverkusen vs Heidenheimer, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayer Leverkusen vs Heidenheimer hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs Heidenheimer
Kiến tạo: Ernest Poku
Kiến tạo: Edmond Tapsoba
Kiến tạo: Arthur Augusto de Matos Soares
Benedikt GimberRa sân: Budu Zivzivadze
Niklas DorschRa sân: Julian Niehues
Jan Schoppner
Kiến tạo: Aleix Garcia Serrano
Ra sân: Ernest Poku
Ra sân: Arthur Augusto de Matos Soares
Adam KolleRa sân: Jan Schoppner
Kiến tạo: Edmond Tapsoba
Ra sân: Patrik Schick
Ra sân: Edmond Tapsoba
Marvin PieringerRa sân: Mathias Honsak
Ra sân: Aleix Garcia Serrano
Adrian BeckRa sân: Marnon Busch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS Heidenheimer
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs Heidenheimer
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Forward | 5 | 3 | 2 | 61 | 57 | 93.44% | 5 | 0 | 74 | 8.25 | |
| 8 | Robert Andrich | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 94 | 86 | 91.49% | 1 | 2 | 102 | 7.73 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.72 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Midfielder | 3 | 1 | 5 | 103 | 100 | 97.09% | 6 | 0 | 120 | 7.74 | |
| 14 | Patrik Schick | Forward | 4 | 2 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 8.9 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 165 | 161 | 97.58% | 3 | 0 | 177 | 8.26 | |
| 11 | Martin Terrier | Forward | 1 | 0 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.56 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Defender | 0 | 0 | 2 | 89 | 86 | 96.63% | 1 | 0 | 90 | 7.95 | |
| 5 | Loic Bade | Defender | 1 | 0 | 0 | 119 | 111 | 93.28% | 0 | 2 | 131 | 7.72 | |
| 10 | Malik Tillman | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 2 | 59 | 6.63 | |
| 19 | Ernest Poku | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 8.75 | |
| 44 | Jeanuel Belocian | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 46 | 100% | 0 | 0 | 50 | 6.24 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 21 | 7.36 | |
| 17 | Eliesse Ben Seghir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 94 | 88 | 93.62% | 4 | 0 | 119 | 9.65 | |
| 18 | Alejo Sarco | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.3 |
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 23 | 5.69 | |
| 6 | Patrick Mainka | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 45 | 5.36 | |
| 17 | Mathias Honsak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 36 | 5.96 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 29 | 5.31 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 38 | 6.27 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 5.69 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 30 | 62.5% | 0 | 0 | 61 | 4.68 | |
| 21 | Adrian Beck | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.33 | |
| 3 | Jan Schoppner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 26 | 5.42 | |
| 4 | Tim Siersleben | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 47 | 5.74 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 17 | 6 | |
| 23 | Omar Traore | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 45 | 5.5 | |
| 16 | Julian Niehues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.64 | |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 38 | 5.58 | |
| 28 | Adam Kolle | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

