FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs Holstein Kiel, 20h30 ngày 05/10
Bayer Leverkusen
-2.75 1.03
+2.75 0.85
2.5 0.17
u 3.50
1.04
20.00
10.00
-1.25 1.03
+1.25 0.85
1.75 0.88
u 0.98
Bundesliga » 1
KQBD Bayer Leverkusen vs Holstein Kiel hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Holstein Kiel, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayer Leverkusen vs Holstein Kiel, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayer Leverkusen vs Holstein Kiel hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs Holstein Kiel
Kiến tạo: Exequiel Palacios
Kiến tạo: Exequiel Palacios
2 - 1 Max Geschwill Kiến tạo: Lewis Holtby
Benedikt PichlerRa sân: Steven Skrzybski
Fiete ArpRa sân: Shuto Machino
Ra sân: Jonas Hofmann
Magnus Knudsen
2 - 2 Fiete Arp
Ra sân: Victor Boniface
Ra sân: Exequiel Palacios
Ra sân: Robert Andrich
Marvin SchulzRa sân: Armin Gigovic
Ra sân: Jeremie Frimpong
Nicolai RembergRa sân: Lewis Holtby
Marco KomendaRa sân: Finn Dominik Porath
Timon Moritz Weiner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS Holstein Kiel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs Holstein Kiel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 119 | 111 | 93.28% | 4 | 0 | 136 | 6.56 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Forward | 4 | 2 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 7.27 | |
| 8 | Robert Andrich | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 2 | 85 | 6.94 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Defender | 2 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 2 | 1 | 93 | 6.45 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 4 | 1 | 2 | 91 | 83 | 91.21% | 13 | 0 | 124 | 7.15 | |
| 14 | Patrik Schick | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 5 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Midfielder | 0 | 0 | 6 | 108 | 102 | 94.44% | 0 | 0 | 113 | 7.82 | |
| 11 | Martin Terrier | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 5.95 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Defender | 1 | 0 | 2 | 100 | 94 | 94% | 0 | 3 | 116 | 6.63 | |
| 22 | Victor Boniface | Forward | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 7.03 | |
| 21 | Amine Adli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Defender | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 1 | 50 | 6.36 | |
| 3 | Piero Hincapie | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 2 | 29 | 6.21 | |
| 10 | Florian Wirtz | Midfielder | 5 | 2 | 1 | 95 | 89 | 93.68% | 4 | 1 | 126 | 7.35 |
Holstein Kiel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 1 | 53 | 7.23 | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 39 | 6.71 | |
| 15 | Marvin Schulz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 4 | Patrick Erras | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 47 | 6.72 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 30 | 7.29 | |
| 20 | Fiete Arp | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 15 | 6.74 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 6.17 | |
| 9 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.43 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 0 | 48 | 6.21 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 48 | 6.94 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 40 | 7.37 | |
| 14 | Max Geschwill | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 31 | 6.98 | |
| 6 | Marko Ivezic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 55 | 7.27 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

