FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs Molde, 00h45 ngày 15/12
Bayer Leverkusen
-1.5 1.00
+1.5 0.80
3.25 0.82
u 0.88
1.28
7.00
5.20
-0.5 1.00
+0.5 0.97
1.25 0.74
u 0.96
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Bayer Leverkusen vs Molde hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Molde, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayer Leverkusen vs Molde, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayer Leverkusen vs Molde hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs Molde
Kiến tạo: Robert Andrich
Kiến tạo: Jonas Hofmann
Martin BjornbakRa sân: Markus Kaasa
Ra sân: Jonathan Glao Tah
Ra sân: Patrik Schick
Ra sân: Jonas Hofmann
Kiến tạo: Noah Mbamba
Kiến tạo: Adam Hlozek
Gustav Kjolstad NyheimRa sân: Fredrik Gulbrandsen
Niklas OdegardRa sân: Magnus Retsius Grodem
5 - 1 Eric Kitolano Kiến tạo: Martin Ellingsen
Ra sân: Edmond Tapsoba
Leon Juberg-HovlandRa sân: Eric Kitolano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS Molde
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs Molde
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 0 | 0 | 5 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 38 | 7.59 | |
| 36 | Niklas Lomb | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.52 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 48 | 7.11 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 64 | 98.46% | 0 | 1 | 65 | 6.61 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.97 | |
| 2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 45 | 100% | 1 | 0 | 49 | 6.65 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 1 | 65 | 7.82 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 43 | 7.48 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 24 | 7.18 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 32 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 1 | 0 | 52 | 6.83 |
Molde
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Fredrik Gulbrandsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 2 | Martin Bjornbak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Kristoffer Haugen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 20 | 5.93 | |
| 6 | Martin Ellingsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 5.17 | |
| 10 | Eric Kitolano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 23 | 6 | |
| 22 | Magnus Retsius Grodem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 5.86 | |
| 15 | Markus Kaasa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 5.89 | |
| 25 | Anders Hagelskjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 5.53 | |
| 19 | Eirik Haugan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 5.32 | |
| 12 | Oliver Petersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 5.45 | |
| 20 | Kristian Eriksen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 5.78 | |
| 31 | Mathias Fjortoft Lovik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 5.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

