FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs Monchengladbach, 22h30 ngày 21/09
Bayer Leverkusen
-0.75 0.82
+0.75 1.06
2.5 0.57
u 1.30
1.40
6.00
4.50
-0.5 0.82
+0.5 0.75
1.25 0.80
u 1.00
2.05
5
2.63
Bundesliga » 1
KQBD Bayer Leverkusen vs Monchengladbach hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Monchengladbach, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayer Leverkusen vs Monchengladbach, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayer Leverkusen vs Monchengladbach hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs Monchengladbach
Lukas Ullrich
Jens Castrop Goal cancelled
Joseph Scally
Ra sân: Lucas Vazquez Iglesias
Ra sân: Loic Bade
Kiến tạo: Patrik Schick
Florian NeuhausRa sân: Jens Castrop
Nico Elvedi
Ra sân: Patrik Schick
Ra sân: Eliesse Ben Seghir
Haris TabakovicRa sân: Shuto Machino
Giovanni ReynaRa sân: Kevin Stoger
Ra sân: Ibrahim Maza
Grant-Leon RanosRa sân: Fabio Chiarodia
Charles HerrmannRa sân: Rocco Reitz
Kevin Diks
Grant-Leon Ranos
1 - 1 Haris Tabakovic Kiến tạo: Charles Herrmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS Monchengladbach
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs Monchengladbach
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 37 | 7.96 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 75 | 69 | 92% | 3 | 0 | 98 | 7.43 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 3 | 21 | 6.88 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 113 | 104 | 92.04% | 1 | 0 | 124 | 6.74 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 99 | 86 | 86.87% | 1 | 3 | 106 | 7.04 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 1 | 84 | 6.58 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 0 | 67 | 7.72 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 0 | 86 | 7.28 | |
| 17 | Eliesse Ben Seghir | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 1 | 59 | 7.15 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 4 | 4 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 49 | 7.55 | |
| 9 | Claudio Echeverri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 16 | Axel Tape-Kobrissa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 4 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 4 | Kevin Diks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 40 | 5.92 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 69 | 6.71 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 7.08 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 30 | 6.99 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 37 | 6.26 | |
| 13 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 3 | 0 | 65 | 6.47 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 1 | 1 | 45 | 6.24 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 1 | 58 | 6.14 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 2 | 49 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

