FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs Newcastle United, 03h00 ngày 11/12
Bayer Leverkusen
-0 1.00
+0 0.88
2.5 0.73
u 1.05
2.70
2.50
3.40
+0.25 1.00
-0.25 1.10
0.5 0.33
u 2.20
3.5
2.7
2.45
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Bayer Leverkusen vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayer Leverkusen vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayer Leverkusen vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs Newcastle United
Malick Thiaw
Ra sân: Patrik Schick
1 - 1 Anthony Gordon
Lewis MileyRa sân: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Ra sân: Ernest Poku
1 - 2 Lewis Miley Kiến tạo: Anthony Gordon
Jacob MurphyRa sân: Harvey Barnes
Aaron Ramsdale
Ra sân: Malik Tillman
Kiến tạo: Ibrahim Maza
Ra sân: Arthur Augusto de Matos Soares
Yoane WissaRa sân: Nick Woltemade
Jacob RamseyRa sân: Anthony Gordon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 3 | 44 | 6.52 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 20 | 6.31 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 41 | 100% | 3 | 0 | 48 | 6.82 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.01 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 28 | 6.33 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 30 | 6.86 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 48 | 6.64 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 32 | 6.34 | |
| 32 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 30 | 30 | 100% | 4 | 0 | 42 | 6.62 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 30 | 6.87 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 41 | 6.42 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 0 | 42 | 6 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.48 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 44 | 6.22 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 51 | 6.29 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 41 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

