FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs PSG, 02h00 ngày 22/10
Bayer Leverkusen 1
+0.75 1.03
-0.75 0.85
2.5 0.50
u 1.50
4.22
1.60
4.10
+0.25 1.03
-0.25 0.75
1.25 0.85
u 0.95
4.75
2.1
2.5
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Bayer Leverkusen vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayer Leverkusen vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayer Leverkusen vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs PSG
0 - 1 Willian Joel Pacho Tenorio Kiến tạo: Nuno Mendes
Ilya Zabarnyi
Ilya Zabarnyi
1 - 2 Desire Doue Kiến tạo: Khvicha Kvaratskhelia
1 - 3 Khvicha Kvaratskhelia
1 - 4 Desire Doue Kiến tạo: Achraf Hakimi
Lucas HernandezRa sân: Desire Doue
Ra sân: Claudio Echeverri
1 - 5 Nuno Mendes Kiến tạo: Vitor Ferreira Pio
Ra sân: Christian Michel Kofane
Kiến tạo: Alex Grimaldo
Ra sân: Ernest Poku
Lee Kang InRa sân: Senny Mayulu
Ousmane DembeleRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
2 - 6 Ousmane Dembele Kiến tạo: Bradley Barcola
Ibrahim MbayeRa sân: Bradley Barcola
Quentin NdjantouRa sân: Warren Zaire-Emery
Ra sân: Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
2 - 7 Vitor Ferreira Pio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.5 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 32 | 4.4 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 45 | 5.3 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 52 | 8 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 48 | 5.4 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 55 | 5.9 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 44 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 17 | Eliesse Ben Seghir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 9 | Claudio Echeverri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 27 | Jeremiah Mensah | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.3 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 128 | 126 | 98.44% | 0 | 0 | 135 | 9.1 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Forward | 3 | 1 | 4 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Defender | 2 | 0 | 3 | 95 | 86 | 90.53% | 1 | 0 | 112 | 6.2 | |
| 19 | Lee Kang In | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Forward | 3 | 1 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 48 | 8 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Defender | 1 | 1 | 0 | 73 | 70 | 95.89% | 0 | 1 | 82 | 7.4 | |
| 25 | Nuno Mendes | Defender | 2 | 1 | 5 | 75 | 68 | 90.67% | 3 | 0 | 95 | 8.4 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 27 | 5.4 | |
| 29 | Bradley Barcola | Forward | 3 | 0 | 3 | 46 | 46 | 100% | 0 | 0 | 60 | 8 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 14 | Desire Doue | Forward | 2 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 8.5 | |
| 49 | Ibrahim Mbaye | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 24 | Senny Mayulu | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 1 | 54 | 7 | |
| 47 | Quentin Ndjantou | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

