FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs Qarabag, 03h00 ngày 15/03
Bayer Leverkusen
-2 1.00
+2 0.93
2.5 0.36
u 2.00
1.15
10.00
7.10
-0.75 1.00
+0.75 1.06
0.5 0.20
u 3.33
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Bayer Leverkusen vs Qarabag hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Qarabag, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayer Leverkusen vs Qarabag, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayer Leverkusen vs Qarabag hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs Qarabag
Ra sân: Jonas Hofmann
0 - 1 Abdellah Zoubir Kiến tạo: Leandro Andrade
Ra sân: Piero Hincapie
Ra sân: Borja Iglesias Quintas
Elvin Dzhafarquliyev
Elvin Dzhafarquliyev Card changed
Tural BayramovRa sân: Yassine Benzia
0 - 2 Olavio Vieira dos Santos Junior Kiến tạo: Marko Vesovic
Kiến tạo: Alex Grimaldo
Matheus SilvaRa sân: Leandro Andrade
Nariman AkhundzadeRa sân: Olavio Vieira dos Santos Junior
Olavio Vieira dos Santos Junior
Ra sân: Odilon Kossounou
Kevin MedinaRa sân: Marko Vesovic
Patrick AndradeRa sân: Abdellah Zoubir
Kiến tạo: Alex Grimaldo
Kiến tạo: Exequiel Palacios
Andrey Lunev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS Qarabag
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs Qarabag
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 0 | 70 | 6.46 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 2 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 55 | 6.35 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 22 | 6.73 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6.28 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 2 | 61 | 6.81 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 40 | 6.41 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 1 | 33 | 6.56 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 36 | 6.77 | |
| 17 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.78 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 3 | 44 | 7.05 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 0 | 58 | 6.62 |
Qarabag
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 29 | Marko Vesovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 23 | 6.35 | |
| 99 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 55 | Badavi Guseynov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.29 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 18 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 13 | 6.5 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 6 | Julio Romao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 6.83 | |
| 15 | Leandro Andrade | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

