FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs Qarabag, 02h00 ngày 27/10
Bayer Leverkusen
-2 0.78
+2 1.02
3.5 0.90
u 0.80
1.16
10.00
6.50
-1 0.78
+1 0.80
1.5 0.88
u 0.82
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Bayer Leverkusen vs Qarabag hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Qarabag, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayer Leverkusen vs Qarabag, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayer Leverkusen vs Qarabag hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs Qarabag
1 - 1 Tural Bayramov
Leandro Andrade
Kiến tạo: Florian Wirtz
Kiến tạo: Florian Wirtz
Julio Romao
Yassine BenziaRa sân: Matheus Silva
Kiến tạo: Florian Wirtz
Ra sân: Granit Xhaka
Ra sân: Victor Boniface
Patrick AndradeRa sân: Marko Jankovic
Ra sân: Florian Wirtz
Nariman AkhundzadeRa sân: Leandro Andrade
Redon XhixhaRa sân: Olavio Vieira dos Santos Junior
Ra sân: Edmond Tapsoba
Elvin Dzhafarquliyev
Ra sân: Alex Grimaldo
Hamidou KeytaRa sân: Abdellah Zoubir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS Qarabag
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs Qarabag
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 54 | 6.37 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 44 | 6.29 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 1 | 51 | 7.49 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 27 | 6.13 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 24 | 6.98 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 7.74 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 29 | 6.86 | |
| 17 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 41 | 6.26 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 2 | 2 | 5 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 50 | 8.68 |
Qarabag
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 99 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 6.05 | |
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 34 | 5.66 | |
| 18 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 5.98 | |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 14 | 5.69 | |
| 81 | Kevin Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 31 | 5.81 | |
| 27 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.43 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 41 | 6.29 | |
| 6 | Julio Romao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 15 | Leandro Andrade | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

