FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs St. Pauli, 21h30 ngày 07/12
Bayer Leverkusen
-1.75 0.85
+1.75 1.03
2.5 0.57
u 1.30
1.18
11.00
6.10
-0.75 0.85
+0.75 0.78
1.25 1.03
u 0.83
Bundesliga » 1
KQBD Bayer Leverkusen vs St. Pauli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs St. Pauli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayer Leverkusen vs St. Pauli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayer Leverkusen vs St. Pauli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs St. Pauli
Kiến tạo: Granit Xhaka
Kiến tạo: Aleix Garcia Serrano
Morgan Guilavogui
Ra sân: Exequiel Palacios
Manolis Saliakas
Ra sân: Alex Grimaldo
Daniel SinaniRa sân: Carlo Boukhalfa
Ra sân: Florian Wirtz
Erik AhlstrandRa sân: Oladapo Afolayan
2 - 1 Morgan Guilavogui Kiến tạo: Daniel Sinani
Ra sân: Nathan Tella
Adam DzwigalaRa sân: David Nemeth
Andreas AlbersRa sân: Johannes Eggestein
Lars RitzkaRa sân: Manolis Saliakas
Adam Dzwigala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS St. Pauli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs St. Pauli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 47 | 6.57 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 1 | 94 | 6.89 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 94 | 86 | 91.49% | 0 | 3 | 105 | 7.15 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 4 | 1 | 46 | 6.76 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 93 | 91 | 97.85% | 2 | 0 | 107 | 7.58 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 12 | 6.18 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 68 | 83.95% | 0 | 2 | 87 | 6.38 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 5.98 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 3 | 76 | 6.71 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 66 | 7.82 | |
| 44 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 65 | 6.61 |
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andreas Albers | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.1 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 39 | 6.46 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 5 | 1 | 65 | 6.25 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 32 | 6.46 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 1 | 62 | 6.5 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 2 | 1 | 63 | 5.98 | |
| 10 | Daniel Sinani | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.55 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 40 | 7.21 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 20 | Erik Ahlstrand | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 58 | 6.16 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 36 | 5.79 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 46 | 7.54 | |
| 16 | Carlo Boukhalfa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 67 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

