FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs TSG Hoffenheim, 23h30 ngày 02/02
Bayer Leverkusen 1
-1.75 0.85
+1.75 1.05
2.5 0.25
u 2.80
1.16
10.00
7.00
-1 0.85
+1 0.95
1.5 0.83
u 1.03
Bundesliga » 1
KQBD Bayer Leverkusen vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs TSG Hoffenheim, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayer Leverkusen vs TSG Hoffenheim, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayer Leverkusen vs TSG Hoffenheim hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs TSG Hoffenheim
Kiến tạo: Alex Grimaldo
Kiến tạo: Aleix Garcia Serrano
Dennis Geiger
Ra sân: Nathan Tella
Ra sân: Victor Boniface

Gift Emmanuel OrbanRa sân: Marius Bulter
Stanley NSokiRa sân: David Jurasek
Hennes BehrensRa sân: Dennis Geiger
3 - 1 Gift Emmanuel Orban
Ra sân: Emiliano Buendia Stati
David Mokwa NtusuRa sân: Robin Hranac
Tom Bischof
Erencan Yardimci
Alexander PrassRa sân: Erencan Yardimci
Ra sân: Jeremie Frimpong
Ra sân: Florian Wirtz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS TSG Hoffenheim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 42 | 100% | 0 | 0 | 46 | 6.73 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 29 | 6.76 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 40 | 7 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 50 | 7.34 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 13 | 7.66 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 26 | 7.47 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 2 | 35 | 6.58 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.8 |
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 5.71 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 41 | 5.95 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 5.92 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 23 | 5.71 | |
| 53 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.85 | |
| 19 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 37 | Luca Philipp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 14 | 5.46 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 5.74 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 30 | 5.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

