FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs TSG Hoffenheim, 21h30 ngày 30/03
Bayer Leverkusen
-1.75 0.83
+1.75 1.05
2.5 0.25
u 2.75
1.19
9.40
6.40
-0.75 0.83
+0.75 1.10
1.5 0.83
u 1.03
Bundesliga » 1
KQBD Bayer Leverkusen vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs TSG Hoffenheim, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayer Leverkusen vs TSG Hoffenheim, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayer Leverkusen vs TSG Hoffenheim hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs TSG Hoffenheim
Tim Drexler
0 - 1 Maximilian Beier Kiến tạo: Wout Weghorst
Grischa PromelRa sân: Andrej Kramaric
Ra sân: Jonas Hofmann
Ra sân: Piero Hincapie
Ihlas BebouRa sân: Maximilian Beier
Dennis GeigerRa sân: Umut Tohumcu
Marius BulterRa sân: Wout Weghorst
Ra sân: Jeremie Frimpong
Ra sân: Edmond Tapsoba
Kiến tạo: Jonathan Glao Tah
Kiến tạo: Nathan Tella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS TSG Hoffenheim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 2 | 112 | 98 | 87.5% | 1 | 1 | 133 | 7.32 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 6 | 1 | 4 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 45 | 6.74 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 88 | 80 | 90.91% | 6 | 1 | 109 | 8.21 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 93 | 89 | 95.7% | 0 | 4 | 98 | 7.31 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 4 | 2 | 3 | 68 | 60 | 88.24% | 15 | 0 | 107 | 8 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 7.34 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.52 | |
| 2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 0 | 87 | 6.58 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.88 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 35 | 7.13 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 1 | 2 | 86 | 6.61 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 84 | 71 | 84.52% | 2 | 0 | 116 | 7.46 |
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 63 | 8.01 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.64 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 14 | 50% | 3 | 1 | 52 | 5.93 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 5.91 | |
| 10 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 34 | 6.96 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 5.66 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 2 | 63 | 7.05 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 5.75 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 40 | 6.37 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 7.36 | |
| 19 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 58 | 6.92 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 51 | 6.87 | |
| 40 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 6.49 | |
| 35 | Tim Drexler | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 51 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

