FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs VfB Stuttgart, 23h30 ngày 27/04
Bayer Leverkusen
-0.5 0.94
+0.5 0.94
2.5 0.53
u 1.38
1.86
3.20
3.95
-0.25 0.94
+0.25 0.88
1.25 1.03
u 0.83
Bundesliga » 1
KQBD Bayer Leverkusen vs VfB Stuttgart hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs VfB Stuttgart, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayer Leverkusen vs VfB Stuttgart, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayer Leverkusen vs VfB Stuttgart hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs VfB Stuttgart
Deniz Undav
Ra sân: Jonathan Glao Tah
0 - 1 Chris Fuhrich
0 - 2 Deniz Undav
Kiến tạo: Alex Grimaldo
Enzo Millot
Mahmoud DahoudRa sân: Enzo Millot
Ra sân: Patrik Schick
Woo-Yeong JeongRa sân: Deniz Undav
Ra sân: Jonas Hofmann
Maximilian Mittelstadt
Silas Wamangituka FunduRa sân: Leonidas Stergiou
Anthony RouaultRa sân: Chris Fuhrich
Ra sân: Jeremie Frimpong
Ra sân: Alex Grimaldo
Kiến tạo: Piero Hincapie
Pascal StenzelRa sân: Jamie Leweling
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS VfB Stuttgart
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 6.82 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.52 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.07 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 30 | 6.72 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 28 | 6.22 |
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 55 | 6.41 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 27 | 6.24 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 35 | 6.76 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 39 | 6.64 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 42 | 6.21 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 20 | Leonidas Stergiou | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 20 | 6.54 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 46 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

