FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs VfL Wolfsburg, 20h30 ngày 22/09
Bayer Leverkusen
-1.5 0.98
+1.5 0.90
2.5 0.36
u 2.00
1.25
8.10
5.35
-0.75 0.98
+0.75 0.88
1.5 1.05
u 0.80
Bundesliga » 1
KQBD Bayer Leverkusen vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs VfL Wolfsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayer Leverkusen vs VfL Wolfsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayer Leverkusen vs VfL Wolfsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs VfL Wolfsburg
0 - 1 Nordi Mukiele(OW)
Kiến tạo: Granit Xhaka
Kiến tạo: Alex Grimaldo
2 - 2 Sebastiaan Bornauw Kiến tạo: Jakub Kaminski
Konstantinos KoulierakisRa sân: Bote Baku
2 - 3 Mattias Svanberg Kiến tạo: Konstantinos Koulierakis
Ra sân: Jeanuel Belocian
Ra sân: Nordi Mukiele
Kiến tạo: Aleix Garcia Serrano
Tiago Tomas
Ra sân: Amine Adli
Ra sân: Patrik Schick
Salih OzcanRa sân: Mattias Svanberg
Yannick GerhardtRa sân: Tiago Tomas
Aster VranckxRa sân: Patrick Wimmer
Ra sân: Aleix Garcia Serrano
Cedric Zesiger
Yannick Gerhardt
Kamil Grabara
Maximilian Arnold
Vavro DenisRa sân: Mohamed Amoura
Jakub Kaminski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS VfL Wolfsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 5.27 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 122 | 117 | 95.9% | 1 | 1 | 131 | 7.65 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Defender | 3 | 1 | 0 | 85 | 82 | 96.47% | 1 | 2 | 96 | 7.43 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 1 | 0 | 3 | 81 | 72 | 88.89% | 8 | 0 | 112 | 7.02 | |
| 14 | Patrik Schick | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.78 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 79 | 74 | 93.67% | 4 | 0 | 90 | 7.13 | |
| 23 | Nordi Mukiele | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 1 | 43 | 5.89 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 11 | Martin Terrier | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 76 | 89.41% | 0 | 1 | 100 | 6.6 | |
| 22 | Victor Boniface | Forward | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 7.36 | |
| 21 | Amine Adli | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 33 | 6.54 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 3 | Piero Hincapie | Defender | 2 | 1 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 1 | 63 | 8.06 | |
| 10 | Florian Wirtz | Midfielder | 3 | 2 | 3 | 84 | 77 | 91.67% | 4 | 0 | 121 | 9.56 | |
| 44 | Jeanuel Belocian | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 39 | 5.99 |
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 24 | 7.94 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 5.35 | |
| 18 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 39 | 5.9 | |
| 8 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 7 | 21.21% | 0 | 0 | 42 | 5.78 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 32 | 6.91 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 24 | 6.54 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.18 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 34 | 6.34 | |
| 11 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 48 | 6.01 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 25 | 6.78 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 23 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

