FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs VfL Wolfsburg, 20h30 ngày 04/04
Bayer Leverkusen
-1.25 0.82
+1.25 1.00
3.25 0.94
u 0.87
1.36
6.50
4.75
-0.5 0.82
+0.5 0.90
1.25 0.78
u 1.03
1.86
5.25
2.52
Bundesliga » 1
KQBD Bayer Leverkusen vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs VfL Wolfsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayer Leverkusen vs VfL Wolfsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayer Leverkusen vs VfL Wolfsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs VfL Wolfsburg
0 - 1 Jonas Older Wind Kiến tạo: Konstantinos Koulierakis
Joakim Maehle
1 - 2 Joakim Maehle
Mohamed Amoura Penalty (VAR xác nhận)
1 - 3 Christian Eriksen
Kiến tạo: Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Ra sân: Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Konstantinos Koulierakis
Jesper LindstromRa sân: Patrick Wimmer
Vavro Denis
Kiến tạo: Exequiel Palacios
Maximilian ArnoldRa sân: Christian Eriksen
Dzenan PejcinovicRa sân: Jonas Older Wind
Ra sân: Nathan Tella
Mattias SvanbergRa sân: Sael Kumbedi
Ra sân: Christian Michel Kofane
Kiến tạo: Ernest Poku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS VfL Wolfsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs VfL Wolfsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 4 | 1 | 87 | 6.25 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 22 | 5.77 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 6 | 4 | 4 | 79 | 71 | 89.87% | 12 | 0 | 116 | 8.94 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 7.03 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 122 | 109 | 89.34% | 1 | 0 | 136 | 7.54 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 4 | 88 | 6.85 | |
| 23 | Nathan Tella | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 5 | 2 | 51 | 6.94 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 1 | 5 | 81 | 6.52 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 6.31 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.44 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 55 | 42 | 76.36% | 3 | 1 | 80 | 8.82 | |
| 42 | Montrell Culbreath | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 59 | 6.82 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 19 | 7.06 |
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 44 | 6.55 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 42 | 6.33 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 45 | 6.79 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 5 | 31 | 7.71 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 47 | 6.39 | |
| 19 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 5 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 46 | 6.66 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 3 | 37 | 7.09 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 1 | 44 | 6.22 | |
| 26 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 27 | 6.22 | |
| 6 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 42 | 6.23 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 3 | 44 | 6.83 | |
| 17 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

