FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayern Munich vs Arsenal, 02h00 ngày 18/04
Bayern Munich
-0 0.92
+0 0.96
2.5 0.73
u 1.00
2.36
2.58
3.40
-0 0.92
+0 0.85
0.5 1.55
u 0.20
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Bayern Munich vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayern Munich vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayern Munich vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayern Munich vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs Arsenal
Kiến tạo: Raphael Guerreiro
Gabriel Fernando de JesusRa sân: Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
Leandro TrossardRa sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Ra sân: Noussair Mazraoui
Benjamin William White
Edward NketiahRa sân: Takehiro Tomiyasu
Ra sân: Leroy Sane
Gabriel Fernando de Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 54 | 7.23 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 21 | 6.79 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 54 | 7.71 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 47 | 7.41 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 2 | 87 | 7.52 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 4 | 60 | 56 | 93.33% | 12 | 0 | 90 | 8.03 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 40 | 6.64 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 67 | 6.68 | |
| 40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 47 | 7.1 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 6.19 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 50 | 7.38 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.16 | |
| 18 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 43 | 6.54 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 55 | 6.42 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 2 | 1 | 69 | 6.35 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 5 | 26 | 6.55 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 1 | 75 | 6.84 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 1 | 68 | 6.39 | |
| 14 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 85 | 90.43% | 0 | 0 | 106 | 6.31 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 15 | 15 | 100% | 2 | 1 | 32 | 6.45 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 42 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

