FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayern Munich vs Augsburg, 22h30 ngày 27/08
Bayern Munich
-2.75 0.80
+2.75 1.06
3.5 1.15
u 0.60
1.04
20.00
11.00
-0.25 0.80
+0.25 0.55
1.5 1.25
u 0.50
Bundesliga » 1
KQBD Bayern Munich vs Augsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayern Munich vs Augsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayern Munich vs Augsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayern Munich vs Augsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs Augsburg
Elvis Rexhbecaj
Irvin CardonaRa sân: Ruben Vargas
Phillip TietzRa sân: Mergim Berisha
Tim BreithauptRa sân: Elvis Rexhbecaj
Dion Drena BeljoRa sân: Sven Michel
Kiến tạo: Alphonso Davies
Ra sân: Serge Gnabry
Ra sân: Leroy Sane
Ra sân: Noussair Mazraoui
Irvin Cardona
Ra sân: Kingsley Coman
Ra sân: Kim Min-Jae
Robert GumnyRa sân: Arne Engels
3 - 1 Dion Drena Beljo Kiến tạo: Ermedin Demirovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS Augsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs Augsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sven Ulreich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.45 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.98 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 39 | 7.12 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 1 | 23 | 6.64 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 51 | 6.97 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 1 | 26 | 6.93 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 34 | 6.75 | |
| 40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 3 | 38 | 7.09 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 48 | 6.8 |
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Sven Michel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 19 | 6.06 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 33 | 6.39 | |
| 23 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 47 | 5.69 | |
| 11 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 5.8 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 30 | 5.74 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 5.35 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 1 | 1 | 14 | 5.93 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 23 | 5.97 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 45 | 5.98 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 30 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

