FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayern Munich vs Bayer Leverkusen, 03h00 ngày 06/03
Bayern Munich
-0.75 1.02
+0.75 0.86
2.5 0.73
u 1.05
1.70
4.00
3.70
-0.25 1.02
+0.25 0.98
1 0.78
u 1.10
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Bayern Munich vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayern Munich vs Bayer Leverkusen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayern Munich vs Bayer Leverkusen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayern Munich vs Bayer Leverkusen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs Bayer Leverkusen
Kiến tạo: Michael Olise
Nordi Mukiele
Ra sân: Manuel Neuer

Nordi Mukiele
Edmond TapsobaRa sân: Amine Adli
Ra sân: Konrad Laimer
Ra sân: Kingsley Coman
Edmond Tapsoba
Jonathan Glao Tah
Aleix Garcia SerranoRa sân: Granit Xhaka
Arthur Augusto de Matos SoaresRa sân: Jeremie Frimpong
Patrik SchickRa sân: Florian Wirtz
Emiliano Buendia StatiRa sân: Alex Grimaldo
Ra sân: Kim Min-Jae
Ra sân: Leon Goretzka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 7.27 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 4 | 33 | 6.83 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 26 | 6.59 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 52 | 45 | 86.54% | 3 | 4 | 64 | 7.84 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 5 | 36 | 6.71 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 37 | 6.56 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.59 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 36 | 7 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 27 | 6.85 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 34 | 5.97 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 23 | 6.17 | |
| 5 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 30 | 6.78 | |
| 23 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 43 | 5.98 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 39 | 6.18 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 5 | 22 | 6.2 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 5.86 | |
| 17 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 25 | 5.74 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 20 | 6.23 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

