FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayern Munich vs Benfica, 03h15 ngày 07/11
Bayern Munich
-1.5 0.99
+1.5 0.89
2.5 0.33
u 2.25
1.25
7.20
5.80
-0.75 0.99
+0.75 1.00
1.5 1.00
u 0.85
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Bayern Munich vs Benfica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayern Munich vs Benfica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayern Munich vs Benfica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayern Munich vs Benfica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs Benfica
Issa Kabore
Evangelos PavlidisRa sân: Zeki Amdouni
Jan-Niklas BesteRa sân: Issa Kabore
Angel Fabian Di MariaRa sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Ra sân: Michael Olise
Kiến tạo: Harry Kane
Orkun Kokcu
Ra sân: Serge Gnabry
Arthur Mendonça CabralRa sân: Orkun Kokcu
Benjamin RollheiserRa sân: Renato Junior Luz Sanches
Ra sân: Jamal Musiala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS Benfica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 19 | 6.66 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 43 | 6.36 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 8 | 0 | 67 | 6.53 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 1 | 51 | 7.28 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 16 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 59 | 6.52 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 75 | 7 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 77 | 100% | 0 | 1 | 79 | 6.55 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 4 | 1 | 46 | 6.54 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 48 | 6.47 |
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.85 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 7.17 | |
| 85 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 30 | 6.66 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 24 | 7.71 | |
| 7 | Zeki Amdouni | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 13 | 6.13 | |
| 28 | Issa Kabore | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 17 | 6.29 | ||
| 17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.88 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 26 | 7.17 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 35 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

