FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayern Munich vs Borussia Dortmund, 00h30 ngày 31/03
Bayern Munich
-1.25 0.86
+1.25 1.02
2.5 0.20
u 3.33
1.35
5.40
5.40
-0.75 0.86
+0.75 0.80
1.75 1.03
u 0.83
Bundesliga » 1
KQBD Bayern Munich vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayern Munich vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayern Munich vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayern Munich vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs Borussia Dortmund
0 - 1 Karim Adeyemi Kiến tạo: Julian Brandt
Ra sân: Leroy Sane
Ra sân: Thomas Muller
Ra sân: Jamal Musiala
Salih OzcanRa sân: Felix Nmecha
Marco ReusRa sân: Julian Brandt
Ra sân: Konrad Laimer
Sebastien HallerRa sân: Niclas Fullkrug
0 - 2 Julian Ryerson Kiến tạo: Sebastien Haller
Marius WolfRa sân: Karim Adeyemi
Jamie Bynoe-GittensRa sân: Jadon Sancho
Ra sân: Alphonso Davies
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 26 | Sven Ulreich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 3 | 46 | 6.28 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 29 | 6.17 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 92 | 87 | 94.57% | 2 | 0 | 109 | 6.67 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 4 | 94 | 6.37 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 1 | 34 | 7.08 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 8 | 73 | 70 | 95.89% | 16 | 0 | 105 | 8.04 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 77 | 6.3 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 0 | 70 | 6.13 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 80 | 96.39% | 0 | 2 | 90 | 6.48 | |
| 40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 39 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 5.83 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 65 | 8.58 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 63 | 7.15 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 27 | 6.58 | |
| 9 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 7 | 6.73 | |
| 33 | Alexander Niklas Meyer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 38 | 7.27 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 0 | 50 | 7 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 65 | 8.37 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 10 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 41 | 7.19 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 27 | 7.34 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 0 | 70 | 7.14 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 58 | 7.17 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

