FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayern Munich vs Borussia Dortmund, 23h30 ngày 18/10
Bayern Munich
-1.5 0.93
+1.5 0.95
2.5 0.30
u 2.25
1.28
7.00
5.45
-0.5 0.93
+0.5 1.03
1.5 0.95
u 0.85
1.8
6
2.88
Bundesliga » 1
KQBD Bayern Munich vs Borussia Dortmund hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayern Munich vs Borussia Dortmund, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayern Munich vs Borussia Dortmund, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayern Munich vs Borussia Dortmund hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs Borussia Dortmund
Julian Ryerson
Kiến tạo: Joshua Kimmich
Waldemar Anton
Ramy BensebainiRa sân: Niklas Sule
Ramy Bensebaini
Ra sân: Nicolas Jackson
Jobe BellinghamRa sân: Marcel Sabitzer
Maximilian BeierRa sân: Karim Adeyemi
2 - 1 Julian Brandt Kiến tạo: Julian Ryerson
Julian BrandtRa sân: Pascal Gross
Fabio SilvaRa sân: Sehrou Guirassy
Ra sân: Sacha Boey
Ra sân: Aleksandar Pavlovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 27 | 7.03 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 49 | 48 | 97.96% | 3 | 0 | 56 | 7.48 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 35 | 100% | 0 | 1 | 41 | 6.61 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 40 | 6.36 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 25 | 6.23 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 23 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 39 | 6.28 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 48 | 6.9 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.84 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 8 | 6.13 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 1 | 24 | 6.41 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.89 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 26 | 6.4 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

