FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayern Munich vs Celtic FC, 03h00 ngày 19/02
Bayern Munich
-2 0.84
+2 1.02
2.5 0.33
u 2.20
1.09
15.00
8.30
-0.75 0.84
+0.75 1.13
1.5 1.00
u 0.85
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Bayern Munich vs Celtic FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayern Munich vs Celtic FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayern Munich vs Celtic FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayern Munich vs Celtic FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs Celtic FC
Ra sân: Harry Kane
Adam IdahRa sân: Joao Pedro Neves Filipe
0 - 1 Nicolas Kuhn Kiến tạo: Daizen Maeda
Ra sân: Raphael Guerreiro
Ra sân: Serge Gnabry
Hyun-jun YangRa sân: Nicolas Kuhn
Ra sân: Jamal Musiala
Kiến tạo: Leon Goretzka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS Celtic FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 45 | 6.61 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 52 | 7.03 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 3 | 0 | 45 | 6.52 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.51 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 64 | 63 | 98.44% | 4 | 0 | 73 | 6.48 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 63 | 6.06 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 1 | 75 | 6.9 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 0 | 53 | 7.07 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 3 | 0 | 58 | 6.31 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 36 | 6.37 |
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 7.32 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 40 | 6.11 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 37 | 7.13 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 35 | 6.51 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 34 | 6.72 | |
| 7 | Joao Pedro Neves Filipe | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 37 | 7.44 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

