FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayern Munich vs Club Brugge, 02h00 ngày 23/10
Bayern Munich
-1.75 0.81
+1.75 1.07
2.5 0.20
u 3.40
1.10
13.00
8.00
-1.25 0.81
+1.25 0.78
1.75 0.85
u 0.95
1.26
12
3.8
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Bayern Munich vs Club Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayern Munich vs Club Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayern Munich vs Club Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayern Munich vs Club Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs Club Brugge
Kiến tạo: Jonathan Glao Tah
Kiến tạo: Konrad Laimer
Kiến tạo: Konrad Laimer
Hugo SiquetRa sân: Kyriani Sabbe
Jorne SpileersRa sân: Carlos Borges
Romeo VermantRa sân: Nicolo Tresoldi
Cisse SandraRa sân: Lynnt Audoor
Ra sân: Harry Kane
Ra sân: Raphael Guerreiro
Ra sân: Karl Lennart
Mamadou DiakhonRa sân: Christos Tzolis
Ra sân: Dayot Upamecano
Ra sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 72 | 100% | 0 | 3 | 76 | 7.9 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 97 | 90 | 92.78% | 5 | 0 | 110 | 8.1 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 77 | 69 | 89.61% | 1 | 0 | 95 | 8.2 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 69 | 7 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 12 | 6.7 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 4 | 4 | 3 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 65 | 8.9 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 61 | 50 | 81.97% | 9 | 0 | 86 | 7.7 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 7.9 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 103 | 102 | 99.03% | 2 | 0 | 116 | 7.9 | |
| 42 | Karl Lennart | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 49 | 7.9 | |
| 36 | Wisdom MIke | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 1 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 66 | 6.3 | |
| 29 | NORDIN JACKERS | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 28 | 60.87% | 0 | 2 | 64 | 7.8 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 51 | 6.2 | |
| 41 | Hugo Siquet | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 11 | Cisse Sandra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Romeo Vermant | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 62 | Lynnt Audoor | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 5.8 | |
| 9 | Carlos Borges | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 58 | Jorne Spileers | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 28 | 8.8 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 53 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

