FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayern Munich vs Eintracht Frankfurt, 23h30 ngày 23/02
Bayern Munich
-1.75 0.83
+1.75 1.05
2.5 0.36
u 1.90
1.22
8.00
6.20
-0.75 0.83
+0.75 0.93
1.5 1.10
u 0.78
Bundesliga » 1
KQBD Bayern Munich vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayern Munich vs Eintracht Frankfurt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayern Munich vs Eintracht Frankfurt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayern Munich vs Eintracht Frankfurt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs Eintracht Frankfurt
Ra sân: Joshua Kimmich
Kiến tạo: Leroy Sane
Ellyes SkhiriRa sân: Oscar Hojlund
Sepe Elye WahiRa sân: Can Yilmaz Uzun
Mario GotzeRa sân: Jean Negoce
Ra sân: Hiroki Ito
Ra sân: Thomas Muller
Nathaniel BrownRa sân: Ansgar Knauff
Michy BatshuayiRa sân: Hugo Ekitike
Lucas Silva Melo,Tuta
Ra sân: Jamal Musiala
Ra sân: Michael Olise
Kiến tạo: Kingsley Coman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS Eintracht Frankfurt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 1 | 62 | 6.83 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 48 | 6.48 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 54 | 6.46 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 6.71 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 54 | 98.18% | 1 | 0 | 60 | 6.82 |
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 24 | 6.84 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 37 | 7.43 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 34 | 6.74 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.53 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 26 | 6.66 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 31 | 6.66 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.51 | |
| 20 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 22 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

