FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayern Munich vs FC Copenhagen, 03h00 ngày 30/11
Bayern Munich
-2 0.90
+2 0.96
3.5 0.80
u 1.00
1.17
10.00
6.60
-0.75 0.90
+0.75 1.10
1.5 0.90
u 0.90
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Bayern Munich vs FC Copenhagen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayern Munich vs FC Copenhagen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayern Munich vs FC Copenhagen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayern Munich vs FC Copenhagen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs FC Copenhagen
Diogo Goncalves
Rasmus Falk Jensen
Mohamed Elias AchouriRa sân: Roony Bardghji
Orri Steinn OskarssonRa sân: Viktor Claesson
Ra sân: Raphael Guerreiro
Ra sân: Kingsley Coman
Ra sân: Mathys Tel
Peter AnkersenRa sân: Nicolai Boilesen
Ra sân: Alphonso Davies
Oscar HojlundRa sân: Diogo Goncalves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS FC Copenhagen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs FC Copenhagen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 1 | 74 | 6.6 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 30 | 6.36 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 1 | 47 | 6.71 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 51 | 6.71 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 60 | 6.59 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 35 | 6.39 | |
| 39 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 39 | 6.74 |
FC Copenhagen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nicolai Boilesen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 12 | Lukas Lerager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 33 | Rasmus Falk Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 41 | 6.41 | |
| 7 | Viktor Claesson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 5.91 | |
| 10 | Mohamed Elyounoussi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 2 | Kevin Diks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 6.85 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 53 | 6.93 | |
| 9 | Diogo Goncalves | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 38 | 7.26 | |
| 19 | Elias Jelert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 39 | 6.54 | |
| 40 | Roony Bardghji | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

