FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayern Munich vs FSV Mainz 05, 21h30 ngày 09/03
Bayern Munich
-2 1.03
+2 0.85
2.5 0.33
u 2.25
1.19
9.90
6.20
-0.75 1.03
+0.75 0.93
0.5 0.22
u 3.00
Bundesliga » 1
KQBD Bayern Munich vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayern Munich vs FSV Mainz 05, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayern Munich vs FSV Mainz 05, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayern Munich vs FSV Mainz 05 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs FSV Mainz 05
Kiến tạo: Jamal Musiala
Ra sân: Alphonso Davies
2 - 1 Nadiem Amiri Kiến tạo: Brajan Gruda
Edimilson FernandesRa sân: Josua Guilavogui
Kiến tạo: Leon Goretzka
Kiến tạo: Jamal Musiala
Kiến tạo: Harry Kane
Ra sân: Thomas Muller
Ra sân: Leroy Sane
Marco RichterRa sân: Lee Jae Sung
Ludovic AjorqueRa sân: Jonathan Michael Burkardt
Kiến tạo: Leon Goretzka
Ra sân: Eric Dier
Ra sân: Jamal Musiala
Danny Vieira da CostaRa sân: Tom Krauss
Andreas Hanche-OlsenRa sân: Brajan Gruda
Silvan Widmer
Kiến tạo: Joshua Kimmich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS FSV Mainz 05
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 38 | 6.43 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 28 | 7.71 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 9 | 5 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 43 | 10 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 82 | 76 | 92.68% | 2 | 3 | 97 | 10 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 4 | 1 | 59 | 6.92 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 60 | 7.17 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 7.54 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 5 | 74 | 64 | 86.49% | 7 | 1 | 105 | 8.61 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 30 | 7.46 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 81 | 77 | 95.06% | 0 | 0 | 89 | 7.01 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.62 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 1 | 61 | 7.11 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 22 | 6.34 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 47 | 9.24 | |
| 39 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 17 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.28 |
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josua Guilavogui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 1 | 40 | 5.47 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 33 | 5.38 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 39 | 6.37 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 5.78 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 50 | 5.51 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 4 | 68 | 61 | 89.71% | 4 | 1 | 86 | 7.49 | |
| 20 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.26 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 49 | 5.12 | |
| 10 | Marco Richter | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 2 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 40 | 5.72 | |
| 14 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 58 | 6.38 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 5.6 | |
| 43 | Brajan Gruda | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 53 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

