FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayern Munich vs Galatasaray, 03h00 ngày 09/11
Bayern Munich
-2.25 0.92
+2.25 0.94
1.5 0.95
u 0.80
1.16
10.00
6.90
-0.25 0.92
+0.25 0.60
0.5 1.45
u 0.30
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Bayern Munich vs Galatasaray hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayern Munich vs Galatasaray, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayern Munich vs Galatasaray, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayern Munich vs Galatasaray hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs Galatasaray
Abdulkerim Bardakci
Ra sân: Jamal Musiala
Baris YilmazRa sân: Hakim Ziyech
Sergio Miguel Relvas OliveiraRa sân: Kaan Ayhan
Mateus Cardoso Lemos MartinsRa sân: Mauro Emanuel Icardi Rivero
Ra sân: Leroy Sane
Ra sân: Dayot Upamecano
Cedric BakambuRa sân: Wilfried Zaha
Victor NelssonRa sân: Jose Angel Esmoris Tasende
Kiến tạo: Joshua Kimmich
Kiến tạo: Mathys Tel
Ra sân: Kingsley Coman
Cedric Bakambu
2 - 1 Cedric Bakambu Kiến tạo: Sergio Miguel Relvas Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 4 | 20 | 6.43 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.85 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 28 | 6.43 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 1 | 56 | 6.65 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 0 | 36 | 6.22 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 32 | 6.28 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 59 | 7.13 | |
| 40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 37 | 6.68 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.32 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.75 | |
| 14 | Wilfried Zaha | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 23 | Kaan Ayhan | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.67 | ||
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 4 | 12 | 6.26 | |
| 22 | Hakim Ziyech | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 36 | 6.95 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 32 | 6.66 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 23 | 6.45 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 93 | Sacha Boey | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 2 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

