FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayern Munich vs Hamburger SV, 23h30 ngày 13/09
Bayern Munich
-2.75 0.91
+2.75 0.97
2.5 0.25
u 2.50
1.03
24.00
11.00
-1.25 0.91
+1.25 1.00
2 1.05
u 0.75
1.29
15
4.33
Bundesliga » 1
KQBD Bayern Munich vs Hamburger SV hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayern Munich vs Hamburger SV, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayern Munich vs Hamburger SV, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayern Munich vs Hamburger SV hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs Hamburger SV
Aboubaka Soumahoro
Kiến tạo: Konrad Laimer
Kiến tạo: Harry Kane
Kiến tạo: Joshua Kimmich
Jonas MeffertRa sân: Nicolas Capaldo
Ra sân: Serge Gnabry
Ra sân: Dayot Upamecano
Daniel ElfadliRa sân: Aboubaka Soumahoro
Rayan PhilippeRa sân: Alexander Rossing-Lelesiit
Kiến tạo: Michael Olise
Ra sân: Raphael Guerreiro
Ra sân: Harry Kane
Robert-Nesta GlatzelRa sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
Fabio BaldeRa sân: Fabio Vieira
Ra sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
Miro Muheim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS Hamburger SV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs Hamburger SV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.95 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 21 | 8.35 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 34 | 7.9 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 38 | 6.78 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 51 | 96.23% | 2 | 0 | 59 | 7.23 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 1 | 45 | 7.59 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 36 | 6.59 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 8.18 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.66 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 30 | 7.08 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 43 | 7.52 |
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 5.39 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 5.69 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 14 | 5.55 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 11 | 5.74 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 14 | 5.95 | |
| 17 | Warmed Omari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.36 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 5.65 | |
| 22 | Aboubaka Soumahoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 4.87 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 5.24 | |
| 38 | Alexander Rossing-Lelesiit | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

