FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayern Munich vs Monchengladbach, 23h30 ngày 10/05
Bayern Munich
-2.75 0.98
+2.75 0.90
2.5 0.14
u 4.50
1.06
17.00
9.90
-1.25 0.98
+1.25 0.78
2 0.98
u 0.83
1.4
10
4
Bundesliga » 1
KQBD Bayern Munich vs Monchengladbach hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayern Munich vs Monchengladbach, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayern Munich vs Monchengladbach, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayern Munich vs Monchengladbach hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs Monchengladbach
Kiến tạo: Michael Olise
Joseph ScallyRa sân: Nico Elvedi
Julian Weigl
Ra sân: Josip Stanisic
Ra sân: Kingsley Coman
Alassane PleaRa sân: Philipp Sander
Kevin StogerRa sân: Robin Hack
Tomas CvancaraRa sân: Franck Honorat
Ra sân: Raphael Guerreiro
Florian NeuhausRa sân: Rocco Reitz
Ra sân: Thomas Muller
Ra sân: Harry Kane
Kiến tạo: Leroy Sane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS Monchengladbach
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs Monchengladbach
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.58 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 25 | 7.37 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 39 | 6.53 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 1 | 46 | 6.52 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 35 | 6.41 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 55 | 6.67 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 35 | 6.88 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 37 | 6.97 |
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 11 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 4 | 23 | 6.5 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 1 | Jonas Omlin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 5.84 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 27 | 6.47 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 26 | 6.23 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

