FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayern Munich vs PSG, 03h00 ngày 27/11
Bayern Munich
-1 1.00
+1 0.82
2.5 0.50
u 1.50
1.48
4.77
4.50
-0.5 1.00
+0.5 0.75
1.25 0.93
u 0.93
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Bayern Munich vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayern Munich vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayern Munich vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayern Munich vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs PSG
Ousmane Dembele
Achraf Hakimi

Ousmane Dembele
Lee Kang InRa sân: Warren Zaire-Emery
Nuno Mendes
Goncalo Matias RamosRa sân: Bradley Barcola
Ra sân: Kingsley Coman
Ra sân: Leroy Sane
Ra sân: Jamal Musiala
Marco Asensio WillemsenRa sân: Fabian Ruiz Pena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 28 | 6.63 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 32 | 6.91 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 41 | 7.11 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 0 | 50 | 6.95 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 47 | 7.21 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 43 | 6.44 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 40 | 6.73 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 51 | 6.95 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 40 | 7.66 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 36 | 6.9 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 43 | 6.38 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 6.75 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 47 | 6.02 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 33 | 6.01 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 39 | 6.54 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 32 | 5.71 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 33 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

