FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayern Munich vs Tottenham Hotspur, 23h30 ngày 07/08
Bayern Munich
-1.25 0.99
+1.25 0.83
2.5 0.30
u 2.30
1.25
6.40
5.20
-0.75 0.99
+0.75 0.85
1.5 0.85
u 0.95
1.67
6
2.88
Telekom Cup
KQBD Bayern Munich vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayern Munich vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayern Munich vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Telekom Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayern Munich vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs Tottenham Hotspur
Kiến tạo: Michael Olise
Cristian Gabriel Romero
Lucas BergvallRa sân: Joao Palhinha
Kiến tạo: Konrad Laimer
Ben DaviesRa sân: Djed Spence
Wilson OdobertRa sân: Brennan Johnson
Ra sân: Harry Kane
Ra sân: Leon Goretzka
Ra sân: Joshua Kimmich
Ra sân: Jonathan Glao Tah
Ra sân: Dayot Upamecano
Ra sân: Kingsley Coman
Ra sân: Michael Olise
Ra sân: Konrad Laimer
Ra sân: Josip Stanisic
Mathys TelRa sân: Richarlison de Andrade
Kiến tạo: David Santos Daiber
Ra sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
Kiến tạo: Paul Wanner
Archie GrayRa sân: Pape Matar Sarr
Yves BissoumaRa sân: Rodrigo Bentancur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.8 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 7.1 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

