FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayern Munich vs Union Berlin, 23h30 ngày 26/02
Bayern Munich
Bundesliga » 1
KQBD Bayern Munich vs Union Berlin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayern Munich vs Union Berlin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayern Munich vs Union Berlin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayern Munich vs Union Berlin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs Union Berlin
Kiến tạo: Kingsley Coman
Morten Thorsby
Kiến tạo: Thomas Muller
Kiến tạo: Thomas Muller
Jamie LewelingRa sân: Sheraldo Becker
Paul SeguinRa sân: Morten Thorsby
Kevin BehrensRa sân: Theoson Jordan Siebatcheu
Ra sân: Eric Maxim Choupo-Moting
Ra sân: Kingsley Coman
Niko GieselmannRa sân: Jerome Roussillon
Janik HabererRa sân: Khedira Rani
Ra sân: Joshua Kimmich
Ra sân: Josip Stanisic
Ra sân: Thomas Muller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS Union Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs Union Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 7.76 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 26 | 7.24 | |
| 27 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.46 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 32 | 7.16 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 7 | 1 | 41 | 8.67 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 3 | 0 | 62 | 6.69 | |
| 5 | Benjamin Pavard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 54 | 6.89 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 7.02 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 1 | 1 | 70 | 7.01 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 29 | 6.48 |
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 23 | 5.74 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 6.27 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 24 | 6.21 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 23 | 5.64 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.78 | |
| 27 | Sheraldo Becker | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 5.8 | |
| 45 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 6 | 20 | 6.25 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 5.81 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 5.47 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 5.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

