FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayern Munich vs VfB Stuttgart, 23h30 ngày 19/10
Bayern Munich
-1.5 0.92
+1.5 0.96
2.5 0.29
u 2.50
1.28
6.80
5.60
-0.75 0.92
+0.75 0.88
0.5 0.14
u 4.00
Bundesliga » 1
KQBD Bayern Munich vs VfB Stuttgart hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayern Munich vs VfB Stuttgart, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayern Munich vs VfB Stuttgart, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayern Munich vs VfB Stuttgart hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs VfB Stuttgart
Ra sân: Aleksandar Pavlovic
Deniz Undav
Kiến tạo: Joshua Kimmich
Enzo MillotRa sân: Ermedin Demirovic
Maximilian MittelstadtRa sân: Ramon Hendriks
Ra sân: Michael Olise
Ra sân: Raphael Guerreiro
Ra sân: Serge Gnabry
Jamie Leweling
Nick WoltemadeRa sân: Jamie Leweling
El Bilal ToureRa sân: Deniz Undav
Ra sân: Dayot Upamecano
Anrie ChaseRa sân: Josha Vagnoman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS VfB Stuttgart
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.58 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.14 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 43 | 6.66 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 38 | 6.23 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 46 | 6.69 | |
| 16 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.55 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 59 | 6.38 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 |
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.64 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.69 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 15 | 6.68 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 23 | 6.58 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 14 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

