FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayern Munich vs VfB Stuttgart, 01h30 ngày 18/12
Bayern Munich
-1.25 1.07
+1.25 0.86
2.5 0.30
u 2.40
1.40
5.10
5.10
-0.5 1.07
+0.5 0.85
1.5 0.98
u 0.88
Bundesliga » 1
KQBD Bayern Munich vs VfB Stuttgart hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayern Munich vs VfB Stuttgart, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayern Munich vs VfB Stuttgart, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayern Munich vs VfB Stuttgart hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs VfB Stuttgart
Kiến tạo: Leroy Sane
Maximilian Mittelstadt
Anthony RouaultRa sân: Waldemar Anton
Silas Wamangituka FunduRa sân: Chris Fuhrich
Jamie LewelingRa sân: Enzo Millot
Kiến tạo: Aleksandar Pavlovic
Atakan Karazor
Woo-Yeong JeongRa sân: Deniz Undav
Jamie Leweling
Leonidas StergiouRa sân: Josha Vagnoman
Ra sân: Jamal Musiala
Ra sân: Thomas Muller
Ra sân: Alphonso Davies
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS VfB Stuttgart
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 6.64 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.85 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 7.19 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.94 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 25 | 7.62 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.99 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 15 | 6.56 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 33 | 6.99 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 7.05 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 32 | 6.85 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 4 | 1 | 32 | 6.7 |
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 27 | 6.25 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.89 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 1 | 69 | 6.87 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 1 | 60 | 6.36 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 23 | Dan Axel Zagadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 0 | 71 | 6.39 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 51 | 6.29 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 40 | 6.09 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 41 | 6.24 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 61 | 6.04 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

