FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayern Munich vs Werder Bremen, 02h30 ngày 08/02
Bayern Munich
-2.5 1.00
+2.5 0.88
2.5 0.18
u 3.50
1.07
17.00
9.40
-1.25 1.00
+1.25 0.75
1.75 0.98
u 0.88
Bundesliga » 1
KQBD Bayern Munich vs Werder Bremen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayern Munich vs Werder Bremen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayern Munich vs Werder Bremen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayern Munich vs Werder Bremen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayern Munich vs Werder Bremen
Skelly AlveroRa sân: Jens Stage
Andre SilvaRa sân: Justin Njinmah
Anthony Jung
Mitchell Weiser
Andre Silva
Ra sân: Sacha Boey
Ra sân: Aleksandar Pavlovic
Ra sân: Kingsley Coman
Kiến tạo: Konrad Laimer
Oliver BurkeRa sân: Marvin Ducksch
Issa KaboreRa sân: Derrick Kohn
Ra sân: Raphael Guerreiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayern Munich VS Werder Bremen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng: Bayern Munich vs Werder Bremen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 28 | 7.18 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 1 | 61 | 6.87 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 2 | 45 | 7.07 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 148 | 142 | 95.95% | 3 | 0 | 162 | 7.76 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.1 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 103 | 100 | 97.09% | 0 | 1 | 112 | 7.25 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 99 | 94 | 94.95% | 0 | 3 | 103 | 6.96 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 73 | 69 | 94.52% | 3 | 0 | 98 | 7.62 | |
| 23 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 71 | 68 | 95.77% | 2 | 0 | 86 | 6.78 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 2 | 2 | 4 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 0 | 72 | 7.53 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 109 | 103 | 94.5% | 0 | 0 | 119 | 7.63 |
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 38 | 6.53 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 3 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 56 | 5.91 | |
| 9 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 16 | 5.69 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 37 | 6.17 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 56 | 7.59 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 40 | 6.92 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 31 | 5.94 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 19 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 34 | 6.14 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 13 | 6.19 | |
| 28 | Skelly Alvero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

