Kết quả bóng đá trận Bayswater City vs Perth Glory (Youth), 14h00 ngày 22/08

Vòng 22
14:00 ngày 22/08/2026
Bayswater City
? - ? (0 - 0)
Perth Glory (Youth)
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Tây Úc » 22

KQBD Bayswater City vs Perth Glory (Youth) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayswater City vs Perth Glory (Youth), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Bayswater City vs Perth Glory (Youth), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Tây Úc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayswater City vs Perth Glory (Youth) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Bayswater City vs Perth Glory (Youth)

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bayswater City VS Perth Glory (Youth)

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Bayswater City vs Perth Glory (Youth)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
4.67 Bàn thắng 3.67
1.33 Bàn thua 1.67
6 Phạt góc 3.33
1.33 Thẻ vàng 0.67
6.67 Sút trúng cầu môn 7.67
52% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.3 Bàn thắng 2.1
1.6 Bàn thua 2.2
4.5 Phạt góc 2.8
1.3 Thẻ vàng 1.1
6.4 Sút trúng cầu môn 4.9
47% Kiểm soát bóng 48.2%
0.9 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bayswater City (29trận)
Chủ Khách
Perth Glory (Youth) (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
4
0
HT-H/FT-T
3
1
1
4
HT-B/FT-T
2
0
0
2
HT-T/FT-H
1
2
1
3
HT-H/FT-H
2
1
1
1
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
2
1
1
HT-H/FT-B
0
2
4
0
HT-B/FT-B
1
3
1
1