FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Beerschot Wilrijk vs Anderlecht, 01h45 ngày 19/10
Beerschot Wilrijk
+1 0.80
-1 1.02
3 0.82
u 0.88
5.65
1.40
4.50
+0.5 0.80
-0.5 1.00
1.25 0.85
u 0.85
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Beerschot Wilrijk vs Anderlecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Beerschot Wilrijk vs Anderlecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Beerschot Wilrijk vs Anderlecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Beerschot Wilrijk vs Anderlecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Beerschot Wilrijk vs Anderlecht
Kiến tạo: Ryan Sanusi
1 - 1 Kasper Dolberg
Ra sân: Tom Reyners
Ra sân:
Ra sân: Ryan Sanusi
Kiến tạo: Antoine Colassin
Anders DreyerRa sân: Yari Verschaeren
Francis AmuzuRa sân: Samuel Ikechukwu Edozie
Ra sân:
Luis VasquezRa sân: Theo Leoni
Ra sân: Thibaud Verlinden
Thomas FoketRa sân: Killian Sardella
Ludwig AugustinssonRa sân: Moussa Ndiaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Beerschot Wilrijk VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Beerschot Wilrijk vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Beerschot Wilrijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Sanusi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 35 | 6.85 | |
| 3 | Herve Matthys | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 0 | 54 | 6.74 | |
| 10 | Thibaud Verlinden | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 5 | Loic Mbe Soh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 2 | Colin Dagba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 40 | 6.21 | |
| 30 | Dean Huiberts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 33 | Nick Shinton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 1 | 43 | 7.32 | |
| 25 | Antoine Colassin | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.92 | ||
| 4 | Brian Plat | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 49 | 6.28 | |
| 47 | Welat Cagro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 66 | Apostolos Konstantopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 25 | 6.42 | |
| 7 | Tom Reyners | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 9 | Ayouba Kosiah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 5.9 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 38 | 6.74 | |
| 6 | Omar Fayed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 8.19 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 97 | 85 | 87.63% | 0 | 3 | 103 | 6.25 | |
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 3 | 62 | 54 | 87.1% | 7 | 0 | 83 | 6.8 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 5.74 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 25 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.24 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 97 | 90 | 92.78% | 0 | 1 | 109 | 6.66 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 35 | 7.19 | |
| 36 | Anders Dreyer | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 7 | Francis Amuzu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 0 | 60 | 6.93 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 5 | 0 | 56 | 6.52 | |
| 27 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 2 | 0 | 80 | 6.52 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.36 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 2 | 0 | 71 | 7 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 67 | 7.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

