FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Beerschot Wilrijk vs Sint-Truidense, 21h00 ngày 21/09
Beerschot Wilrijk
-0 0.79
+0 1.01
2.5 0.80
u 0.90
2.35
2.63
3.25
-0 0.79
+0 0.95
0.5 0.36
u 2.00
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Beerschot Wilrijk vs Sint-Truidense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Beerschot Wilrijk vs Sint-Truidense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Beerschot Wilrijk vs Sint-Truidense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Beerschot Wilrijk vs Sint-Truidense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Beerschot Wilrijk vs Sint-Truidense
0 - 1 Shogo Taniguchi
Ra sân: Thibaud Verlinden
Shogo Taniguchi
Ra sân: Brian Plat
Ra sân: Florian Kruger
Andres FerrariRa sân: Kahveh Zahiroleslam
Ra sân: Ewan Henderson
Ra sân: Antoine Colassin
Joselpho BarnesRa sân: Adriano Bertaccini
Ryotaro ItoRa sân: Joeru Fujita
Robert-Jan VanwesemaelRa sân: Billal Brahimi
0 - 2 Herve Matthys(OW)
0 - 3 Ryotaro Ito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Beerschot Wilrijk VS Sint-Truidense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Beerschot Wilrijk vs Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Beerschot Wilrijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Derrick Tshimanga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 2 | 62 | 6.53 | |
| 18 | Ryan Sanusi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 61 | 55 | 90.16% | 3 | 0 | 79 | 6.39 | |
| 3 | Herve Matthys | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 67 | 57 | 85.07% | 2 | 1 | 80 | 5.97 | |
| 10 | Thibaud Verlinden | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.44 | |
| 8 | Ewan Henderson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 48 | 6.46 | |
| 5 | Loic Mbe Soh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 1 | 67 | 6.57 | |
| 11 | Florian Kruger | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 28 | Marco Weymans | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 33 | Nick Shinton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 22 | 52.38% | 0 | 0 | 55 | 6.68 | |
| 25 | Antoine Colassin | 5 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 1 | 1 | 49 | 6.08 | ||
| 4 | Brian Plat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 7 | Tom Reyners | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 42 | Arjany Martha | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 73 | 6.78 | |
| 9 | Ayouba Kosiah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 5.88 | |
| 27 | Charly Keita | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 36 | 6.52 | |
| 32 | Margio Wright-Phillips | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 5.75 |
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 2 | 79 | 7.35 | |
| 5 | Shogo Taniguchi | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 3 | 67 | 8.1 | |
| 2 | Ryoya Ogawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 51 | 41 | 80.39% | 6 | 1 | 75 | 7.25 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 7.38 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 41 | 6.76 | |
| 8 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 39 | 6.53 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 19 | Louis Patris | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 1 | 0 | 52 | 7.15 | |
| 7 | Billal Brahimi | Cánh trái | 5 | 4 | 5 | 39 | 32 | 82.05% | 12 | 0 | 74 | 8.24 | |
| 9 | Andres Ferrari | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 1 | 87 | 8.08 | |
| 23 | Joselpho Barnes | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 15 | Kahveh Zahiroleslam | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 28 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

