FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Bei Li Gong vs Beijing BeiKong, 14h30 ngày 24/09

Vòng 7
14:30 ngày 24/09/2022
Bei Li Gong
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Beijing BeiKong
Địa điểm: Tangshan Nanhu City Football Square NO3
Thời tiết: Trong lành, 24℃~25℃

Hạng nhất Trung Quốc » 13

KQBD Bei Li Gong vs Beijing BeiKong hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bei Li Gong vs Beijing BeiKong, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Bei Li Gong vs Beijing BeiKong, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Trung Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bei Li Gong vs Beijing BeiKong hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Bei Li Gong vs Beijing BeiKong

Bei Li Gong Bei Li Gong
Phút
Beijing BeiKong Beijing BeiKong
Guo Mengyuan 1 - 0
Kiến tạo: Li Xiantao
match goal
16'
29'
match change Yang Fan
Ra sân: Gao Yunpeng
Jian Wang match yellow.png
45'
46'
match change Zhang Ran
Ra sân: Jiakang Yang
58'
match change Yang Xudong
Ra sân: Zhou Xincheng
Tan Dinghao
Ra sân: Jian Wang
match change
59'
Guo Mengjie
Ra sân: Li Xiantao
match change
67'
76'
match change Tong Feige
Ra sân: Wang Haochen
76'
match change Wang Weibo
Ra sân: Zong Keyi
Feng Siman match yellow.png
87'
87'
match yellow.png Jinze Wang
87'
match goal 1 - 1 Huang Wei
90'
match yellow.png Yang Fan
90'
match yellow.png Tong Feige

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bei Li Gong VS Beijing BeiKong

Bei Li Gong Bei Li Gong
Beijing BeiKong Beijing BeiKong
5
 
Phạt góc
 
2
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
3
 
Tổng cú sút
 
3
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
2
 
Sút ra ngoài
 
1
75
 
Pha tấn công
 
107
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
68

Đội hình xuất phát

Substitutes

39
Chenyang Wang
19
Cui Hao
1
Fu Jingyu
5
Guo Mengjie
38
Han Lei
31
Li Libo
18
Li Mengyang
37
Ma Chuhang
29
Tan Dinghao
33
Zhiwei Xiong
33
Zhiwei Xiong
2
Zhang Haolin
13
Zhen Jingbo
Bei Li Gong Bei Li Gong 4-4-2
4-2-3-1 Beijing BeiKong Beijing BeiKong
12
Siman
3
Xiantao
4
Mengyuan
8
Jiale
10
Wang
11
Chen
14
Minjie
21
Haohan
22
Junye
24
Zehao
44
Atai
37
Hang
7
Wang
4
Keyi
29
Wei
16
Yang
8
Xincheng
13
Yunpeng
6
Haochen
10
Chaolun
15
Chao
12
Dongdong

Substitutes

32
Jianfeng Hu
43
Luo Hongshi
9
Zheng Su
41
Tong Feige
26
Kun Wang
3
Wang Weibo
22
Yang Fan
28
Yang Xudong
17
Zhang Yuye
5
Zhang Ran
11
Taihao Zhu
Đội hình dự bị
Bei Li Gong Bei Li Gong
Chenyang Wang 39
Cui Hao 19
Fu Jingyu 1
Guo Mengjie 5
Han Lei 38
Li Libo 31
Li Mengyang 18
Ma Chuhang 37
Tan Dinghao 29
Zhiwei Xiong 33
Zhiwei Xiong 33
Zhang Haolin 2
Zhen Jingbo 13
Bei Li Gong Beijing BeiKong
32 Jianfeng Hu
43 Luo Hongshi
9 Zheng Su
41 Tong Feige
26 Kun Wang
3 Wang Weibo
22 Yang Fan
28 Yang Xudong
17 Zhang Yuye
5 Zhang Ran
11 Taihao Zhu

Dữ liệu đội bóng:Bei Li Gong vs Beijing BeiKong

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng
3 Bàn thua 1
2.67 Phạt góc 3.33
1 Thẻ vàng 2
3 Sút trúng cầu môn 1
40% Kiểm soát bóng
14.33 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.4
1.5 Bàn thua 1.9
3.9 Phạt góc 2.4
1.8 Thẻ vàng 2.4
2.5 Sút trúng cầu môn 1.3
37.7% Kiểm soát bóng
12.5 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bei Li Gong (15trận)
Chủ Khách
Beijing BeiKong (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
0
0
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
4
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
3
0
0
0