FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Beijing BeiKong vs Nanjing City, 15h00 ngày 24/07

Vòng 2
15:00 ngày 24/07/2022
Beijing BeiKong
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 0)
Nanjing City
Địa điểm: Jiangning Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 28℃~29℃

Hạng nhất Trung Quốc » 14

KQBD Beijing BeiKong vs Nanjing City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Beijing BeiKong vs Nanjing City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Beijing BeiKong vs Nanjing City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Trung Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Beijing BeiKong vs Nanjing City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Beijing BeiKong vs Nanjing City

Beijing BeiKong Beijing BeiKong
Phút
Nanjing City Nanjing City
27'
match yellow.png Han Xu
31'
match yellow.png Sun Ningzhe
Yang Fan match yellow.png
43'
46'
match change Zhang Xinlin
Ra sân: Han Xu
46'
match change Deng Yubiao
Ra sân: Chen Zepeng
Jiakang Yang
Ra sân: Taihao Zhu
match change
46'
Zong Keyi
Ra sân: Yang Fan
match change
46'
Wei Chaolun 1 - 0 match goal
50'
52'
match goal 1 - 1 Raphael Eric Messi Bouli
Luo Hongshi
Ra sân: Zheng Bofan
match change
58'
Tong Feige
Ra sân: Wang Weibo
match change
58'
Wang Haochen
Ra sân: He Dongdong
match change
64'
70'
match pen 1 - 2 Raphael Eric Messi Bouli
75'
match yellow.png
82'
match change Ni Yin
Ra sân: Jiang Shichao
82'
match goal 1 - 3 Ni Yin

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Beijing BeiKong VS Nanjing City

Beijing BeiKong Beijing BeiKong
Nanjing City Nanjing City
2
 
Phạt góc
 
7
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
3
6
 
Tổng cú sút
 
19
3
 
Sút trúng cầu môn
 
9
3
 
Sút ra ngoài
 
10
42
 
Pha tấn công
 
68
21
 
Tấn công nguy hiểm
 
44

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Jianfeng Hu
44
Wei Hu
1
Tianle Li
43
Luo Hongshi
45
Rongkang Niu
41
Tong Feige
6
Wang Haochen
16
Jiakang Yang
40
Jiajun Yu
5
Zhang Ran
42
Rongda Zhang
4
Zong Keyi
Beijing BeiKong Beijing BeiKong 4-4-2
4-5-1 Nanjing City Nanjing City
37
Hang
3
Weibo
29
Wei
22
Fan
15
Chao
12
Dongdong
8
Xincheng
10
Chaolun
19
Bofan
11
Zhu
7
Wang
21
Jingyi
22
Zhiwei
27
Zepeng
8
Xu
16
Zimin
15
Shichao
2
Ningzhe
40
Vidic
3
Jinzhao
7
Peng
28
Bouli

Substitutes

12
Deng Yubiao
26
Ding Yunfeng
9
Ge Wei
14
Hao Kesen
11
Li Rui
18
Ni Yin
37
Sun Zewen
35
Yang Chaohui
41
Zhang Xianbing
4
Zhang Xinlin
20
Zhou Yu
31
Jiayi Zhu
Đội hình dự bị
Beijing BeiKong Beijing BeiKong
Jianfeng Hu 32
Wei Hu 44
Tianle Li 1
Luo Hongshi 43
Rongkang Niu 45
Tong Feige 41
Wang Haochen 6
Jiakang Yang 16
Jiajun Yu 40
Zhang Ran 5
Rongda Zhang 42
Zong Keyi 4
Beijing BeiKong Nanjing City
12 Deng Yubiao
26 Ding Yunfeng
9 Ge Wei
14 Hao Kesen
11 Li Rui
18 Ni Yin
37 Sun Zewen
35 Yang Chaohui
41 Zhang Xianbing
4 Zhang Xinlin
20 Zhou Yu
31 Jiayi Zhu

Dữ liệu đội bóng:Beijing BeiKong vs Nanjing City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1.67
3.33 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
1 Sút trúng cầu môn 3.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.4 Bàn thắng 1.2
1.9 Bàn thua 1.1
2.4 Phạt góc 5.2
2.4 Thẻ vàng 1.8
1.3 Sút trúng cầu môn 3.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Beijing BeiKong (0trận)
Chủ Khách
Nanjing City (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
3
1
HT-H/FT-T
0
0
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
0
0
1
1