FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Beijing BeiKong vs Shijiazhuang Kungfu, 14h30 ngày 04/09

Vòng 2
14:30 ngày 04/09/2022
Beijing BeiKong
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Shijiazhuang Kungfu
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 26℃~27℃

Hạng nhất Trung Quốc » 14

KQBD Beijing BeiKong vs Shijiazhuang Kungfu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Beijing BeiKong vs Shijiazhuang Kungfu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Beijing BeiKong vs Shijiazhuang Kungfu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Trung Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Beijing BeiKong vs Shijiazhuang Kungfu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Beijing BeiKong vs Shijiazhuang Kungfu

Beijing BeiKong Beijing BeiKong
Phút
Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
32'
match goal 0 - 1 João Leonardo Risuenho do Rosário
Wei Chaolun match yellow.png
35'
Tong Feige
Ra sân: Rongda Zhang
match change
53'
56'
match change Xin Luo
Ra sân: Ouyang Bang
58'
match yellow.png Zhu Hai Wei
65'
match change Zhang Hao
Ra sân: Wang Song
He Dongdong
Ra sân: Wang Haochen
match change
74'
Yang Xudong
Ra sân: Jinze Wang
match change
74'
76'
match change He Wei
Ra sân: Zhu Hai Wei
76'
match change Alexsandro dos Santos
Ra sân: João Leonardo Risuenho do Rosário
80'
match goal 0 - 2 Alexsandro dos Santos
Zhang Ran
Ra sân: Jiakang Yang
match change
84'
Gao Yunpeng
Ra sân: Zhou Xincheng
match change
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Beijing BeiKong VS Shijiazhuang Kungfu

Beijing BeiKong Beijing BeiKong
Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
0
 
Phạt góc
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
1
2
 
Tổng cú sút
 
6
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
1
 
Sút ra ngoài
 
4
73
 
Pha tấn công
 
95
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
61

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Gao Yunpeng
12
He Dongdong
32
Jianfeng Hu
1
Tianle Li
39
Liu Zhanyu
9
Zheng Su
41
Tong Feige
22
Yang Fan
28
Yang Xudong
17
Zhang Yuye
5
Zhang Ran
11
Taihao Zhu
Beijing BeiKong Beijing BeiKong 4-4-2
4-2-3-1 Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
37
Hang
3
Weibo
4
Keyi
29
Wei
6
Haochen
10
Chaolun
7
Wang
8
Xincheng
15
Chao
16
Yang
42
Zhang
17
Jie
10
Yifei
8
Bang
4
Kui
2
Chenlian...
21
Chen
11
Wei
36
Shuhao
29
Rosário
22
Fernan
33
Song

Substitutes

32
Alexsandro dos Santos
6
Ge HaiLun
13
He Wei
14
Jiajun Huang
23
Liu Tianyang
1
Li Yihao
27
Li Zhongyi
19
Lu Jiabin
24
Xin Luo
9
Nan Xiaoheng
30
Wang Lingke
16
Zhang Hao
Đội hình dự bị
Beijing BeiKong Beijing BeiKong
Gao Yunpeng 13
He Dongdong 12
Jianfeng Hu 32
Tianle Li 1
Liu Zhanyu 39
Zheng Su 9
Tong Feige 41
Yang Fan 22
Yang Xudong 28
Zhang Yuye 17
Zhang Ran 5
Taihao Zhu 11
Beijing BeiKong Shijiazhuang Kungfu
32 Alexsandro dos Santos
6 Ge HaiLun
13 He Wei
14 Jiajun Huang
23 Liu Tianyang
1 Li Yihao
27 Li Zhongyi
19 Lu Jiabin
24 Xin Luo
9 Nan Xiaoheng
30 Wang Lingke
16 Zhang Hao

Dữ liệu đội bóng:Beijing BeiKong vs Shijiazhuang Kungfu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.67
3.33 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
1 Sút trúng cầu môn 2.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.4 Bàn thắng 0.4
1.9 Bàn thua 1.2
2.4 Phạt góc 2.7
2.4 Thẻ vàng 1.6
1.3 Sút trúng cầu môn 1.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Beijing BeiKong (0trận)
Chủ Khách
Shijiazhuang Kungfu (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
1
0
HT-H/FT-T
0
0
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
0
0
4
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
0
0
4
0