FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Cangzhou Mighty Lions, 19h00 ngày 26/06
Beijing Guoan
-1.75 0.90
+1.75 0.80
2.5 0.40
u 1.75
1.18
8.10
5.50
-0.75 0.90
+0.75 0.78
1.5 1.05
u 0.75
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Beijing Guoan vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Cangzhou Mighty Lions, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Beijing Guoan vs Cangzhou Mighty Lions, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Beijing Guoan vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Beijing Guoan vs Cangzhou Mighty Lions
Kiến tạo: Michael Ngadeu-Ngadjui
Kiến tạo: Samuel Adegbenro
Ra sân: Lin Liangming
Ra sân: Zhang Xizhe
Ra sân: Samuel Adegbenro
Ra sân: Fabio Abreu
Zhu YueRa sân: Zheng Dalun
Yao XuchenRa sân: Georgi Zhukov
Yang YunRa sân: Stephen Ayo Obileye
Liu XinYuRa sân: Oscar Taty Maritu
Kiến tạo: Fang Hao
Ra sân: Li Lei
Zheng Kaimu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Beijing Guoan VS Cangzhou Mighty Lions
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Beijing Guoan vs Cangzhou Mighty Lions
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Yu Dabao | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Defender | 1 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 1 | 83 | 7 | |
| 4 | Li Lei | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 3 | 1 | 78 | 7.1 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 4 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 27 | Wang Gang | Defender | 0 | 0 | 1 | 68 | 66 | 97.06% | 2 | 0 | 86 | 6.8 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Defender | 0 | 0 | 1 | 95 | 91 | 95.79% | 0 | 0 | 103 | 8 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 7.5 | |
| 24 | Samuel Adegbenro | Forward | 2 | 1 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 39 | 8.2 | |
| 20 | Wang Ziming | Forward | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 7.9 | |
| 11 | Lin Liangming | Forward | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 31 | 7.2 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 74 | 70 | 94.59% | 2 | 0 | 90 | 7.4 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 98 | 94 | 95.92% | 0 | 3 | 107 | 7.4 | |
| 17 | Liyu Yang | Forward | 2 | 2 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.7 | |
| 16 | Feng Boxuan | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 18 | Fang Hao | Forward | 1 | 0 | 3 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.9 |
Cangzhou Mighty Lions
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Yang Yun | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 8 | Zhao Yingjie | Defender | 1 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 9 | Heber Araujo dos Santos | Forward | 3 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 6 | Stephen Ayo Obileye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 24 | 6.5 | |
| 20 | Liu XinYu | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 35 | 5.7 | |
| 28 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 7 | Zheng Dalun | Forward | 1 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 31 | Viv Solomon Otabor | Forward | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Forward | 2 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 2 | 2 | 36 | 6.1 | |
| 15 | Peng Wang | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 42 | 6.1 | |
| 32 | Sun Ming Him | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 18 | Yao Xuchen | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 12 | Zhu Yue | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

