FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Chengdu Rongcheng FC, 18h35 ngày 29/03
Beijing Guoan 1
-0.25 0.95
+0.25 0.75
2.5 0.80
u 0.95
2.20
2.50
3.35
-0 0.95
+0 1.03
1 0.83
u 0.98
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Beijing Guoan vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Chengdu Rongcheng FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Beijing Guoan vs Chengdu Rongcheng FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Beijing Guoan vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Beijing Guoan vs Chengdu Rongcheng FC
Yuan Mincheng
Pedro Delgado
Yang MingYang
Ra sân: Li Lei
Ra sân: Liyu Yang
Ra sân: Sai Erjiniao
Shihao WeiRa sân: Hetao Hu
Issa KallonRa sân: Pedro Delgado
1 - 1 Felipe Silva
Ra sân: Fang Hao
Liao LishengRa sân: Yang MingYang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Beijing Guoan VS Chengdu Rongcheng FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Beijing Guoan vs Chengdu Rongcheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 9 | Zhang Yuning | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 3 | 71 | 6.7 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 2 | 32 | 7.2 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 3 | 39 | 6.6 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 15 | Uros Spajic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 2 | Wu Shaocong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 2 | 71 | 6.4 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 18 | Fang Hao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 19 | Nebijan Muhmet | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 5 | Timo Letschert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 51 | 7 | |
| 16 | Yang MingYang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 0 | 52 | 7.7 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 33 | 6.2 | |
| 4 | Pedro Delgado | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 15 | Dinghao Yan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 5 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 22 | Li Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 27 | 6.4 | |
| 2 | Hetao Hu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 47 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

