FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Dalian Zhixing, 18h35 ngày 26/09
Beijing Guoan
-1.25 1.00
+1.25 0.70
2.5 0.50
u 1.45
1.37
5.34
4.35
-0.5 1.00
+0.5 0.83
1.25 0.83
u 0.98
1.95
5.5
2.6
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Beijing Guoan vs Dalian Zhixing hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Dalian Zhixing, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Beijing Guoan vs Dalian Zhixing, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Beijing Guoan vs Dalian Zhixing hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Beijing Guoan vs Dalian Zhixing
Kiến tạo: Sai Erjiniao
Kiến tạo: Yuan Zhang
Mamadou Traoré
Weijie MaoRa sân: Isnik Alimi
Yang MingruiRa sân: Liu Zhurun
Kiến tạo: Zhang Xizhe
3 - 1 Pengyu Zhu
Jiabao WenRa sân: Lu Peng
3 - 2 Daniel Penha
Zakaria LabyadRa sân: Pengyu Zhu
Ra sân: Cao Yongjing
Liao Jintao
Ra sân: Zhang Xizhe
Ra sân: Yuan Zhang
Kiến tạo: Zhang Yuning
Ra sân: Fabio Abreu
Ra sân: Sai Erjiniao
Zhao XuebinRa sân: Daniel Penha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Beijing Guoan VS Dalian Zhixing
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Beijing Guoan vs Dalian Zhixing
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 38 | 7 | |
| 27 | Wang Gang | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 77 | 6.3 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 2 | 80 | 6.7 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 3 | 2 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 3 | 32 | 9.2 | |
| 37 | Cao Yongjing | Forward | 2 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 7 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Forward | 2 | 1 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 53 | 8.9 | |
| 11 | Lin Liangming | Forward | 2 | 2 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 6 | 43 | 6.8 | |
| 16 | Feng Boxuan | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 21 | Yuan Zhang | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 1 | 1 | 60 | 7 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 2 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 2 | Wu Shaocong | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 5 | 73 | 6.6 |
Dalian Zhixing
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lu Peng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 3 | 31 | 7.3 | |
| 10 | Zakaria Labyad | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 5 | Jin Pengxiang | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 4 | Isnik Alimi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 25 | Daniel Penha | Midfielder | 5 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 1 | 40 | 7.7 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 34 | 6.1 | |
| 30 | Jiabao Wen | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 15 | Liu Zhurun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 40 | Liao Jintao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 26 | Huang Zihao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Forward | 1 | 1 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
| 22 | Weijie Mao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 27 | Yang Mingrui | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

