FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Beijing Guoan vs Nantong Zhiyun, 18h35 ngày 15/05
Beijing Guoan
-1 0.80
+1 0.90
1.5 1.20
u 0.35
1.35
6.10
3.95
-0.25 0.80
+0.25 0.30
1.5 1.30
u 0.25
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Beijing Guoan vs Nantong Zhiyun hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Beijing Guoan vs Nantong Zhiyun, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Beijing Guoan vs Nantong Zhiyun, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Beijing Guoan vs Nantong Zhiyun hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Beijing Guoan vs Nantong Zhiyun
Xu Junmin
Ra sân: Wang Ziming
Ra sân: Gao Tianyi
Lucas MorelattoRa sân: Xu Junmin
Cao KangRa sân: Li Xiang Bin
Zheng HaoqianRa sân: Kamiran Halimurat
Ra sân: Arijan Ademi
Yang MingYang
Ra sân: Samuel Adegbenro
Ra sân: Josef de Souza Dias, Souza
Wang SongRa sân: Yang MingYang
Zilei JiangRa sân: Shinar Yeljan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Beijing Guoan VS Nantong Zhiyun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Beijing Guoan vs Nantong Zhiyun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Yu Dabao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 45 | Arijan Ademi | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 2 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 46 | 8.1 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 70 | 7.3 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 5 | Josef de Souza Dias, Souza | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 66 | 7.2 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 62 | 7.1 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 4 | 61 | 6.8 | |
| 11 | Samuel Adegbenro | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 20 | Wang Ziming | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 15 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 26 | Yang Bai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 43 | 6.7 |
Nantong Zhiyun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Liu Huan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 30 | Li Xiang Bin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 14 | Matheus Simonete Bressaneli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 6 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 8 | Lucas Morelatto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 9 | Roman Rubilio Castillo Alvarez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 7 | |
| 10 | Xu Junmin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 11 | Romario Balde | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 65 | 7.5 | |
| 23 | Xiaodong Shi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 5 | Ma Sheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 40 | 6.7 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 17 | Kamiran Halimurat | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 30 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

